tear off
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal Verb): - Xé mạnh, giật phăng ra: "Tear off" có nghĩa là xé hoặc kéo một vật gì đó ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể lớn hơn một cách mạnh mẽ, thường là bằng lực hoặc sự đột ngột. - Lột bỏ nhanh chóng: Cũng dùng để chỉ hành động loại bỏ một phần của vật gì đó (như giấy, vải, hay bộ phận xe) một cách vội vã hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe buýt chạy qua đã giật phăng gương chiếu hậu của cô ấy.)
- (Anh ấy xé mạnh một tờ giấy ra khỏi quyển sổ.)
- (Cơn gió mạnh đã lột tung mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tear off" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã.
- She tore off down the street after hearing the news. (Cô ấy phóng vội xuống phố sau khi nghe tin.)
"tear off a piece of clothing": Cởi bỏ quần áo một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
- He tore off his shirt to dive into the water. (Anh ấy giật phăng áo sơ mi để lao xuống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tear (v): xé, rách (động từ cơ bản).
- Be careful not to tear the paper. (Cẩn thận kẻo xé rách tờ giấy.)
- Tearaway (n): người bốc đồng, hay gây rối.
- He was a tearaway in his youth. (Anh ấy là một người bốc đồng thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Rip off: xé rách, giật đứt.
- The dog ripped off the sofa cushion. (Con chó đã xé rách đệm ghế sofa.)
- Snatch off: giật mạnh ra.
- She snatched off the lid of the jar. (Cô ấy giật mạnh nắp lọ.)
- Detach forcefully: tách rời bằng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tear away: rời khỏi một nơi hoặc người nào đó một cách miễn cưỡng.
- He couldn't tear himself away from the game. (Anh ấy không thể rời mắt khỏi trò chơi.)
- Tear down: phá hủy, đập bỏ (một tòa nhà).
- They plan to tear down the old factory. (Họ dự định phá bỏ nhà máy cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Tear someone off a strip: mắng mỏ ai đó thậm tệ.
- The boss tore him off a strip for being late. (Sếp đã mắng anh ấy thậm tệ vì đi muộn.)
- Tear off a piece of the action: giành lấy một phần cơ hội hoặc lợi ích.
- Investors are trying to tear off a piece of the action in the new market. (Các nhà đầu tư đang cố giành lấy một phần cơ hội trong thị trường mới.)