tear up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • vụn, thành mảnh nhỏ: "tear up" có nghĩa một tờ giấy, một bức ảnh, hoặc một vật liệu mỏng thành nhiều mảnh nhỏ, thường một cách chủ đích.
    • Phá hủy, hủy hoại: Nghĩa bóng, "tear up" có thể chỉ việc hủy hoại hoặc làm hư hại một thứ đó một cách dữ dội.
    • Hủy bỏ, chấm dứt (thỏa thuận, hợp đồng): Trong ngữ cảnh pháp hoặc quan hệ, "tear up" có nghĩa hủy bỏ một thỏa thuận hoặc hợp đồng một cách đơn phương.
dụ sử dụng
  • vụn:

    • He tore up the letter after reading it. (Anh ấy đã vụn bức thư sau khi đọc xong.)
    • The child tore up the drawing by mistake. (Đứa trẻ đã vô tình vụn bức vẽ.)
  • Phá hủy:

    • The storm tore up the old shack. (Cơn bão đã phá hủy túp lều kỹ.)
    • The bulldozer tore up the road to make way for a new one. (Chiếc xe ủi đã phá hủy con đường để nhường chỗ cho con đường mới.)
  • Hủy bỏ (thỏa thuận):

    • They decided to tear up the contract after the disagreement. (Họ quyết định hủy bỏ hợp đồng sau bất đồng quan điểm.)
    • She tore up the agreement and walked away. ( ấy đã bỏ thỏa thuận bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tear up the dance floor": nhảy rất sôi động, làm chủ sàn nhảy.

    • The DJ's music made everyone tear up the dance floor. (Âm nhạc của DJ đã khiến mọi người nhảy rất sôi động trên sàn.)
  • "tear up the rulebook": phá vỡ các quy tắc, làm theo cách riêng.

    • The new coach tore up the rulebook and introduced a fresh strategy. (Huấn luyện viên mới đã phá vỡ các quy tắc giới thiệu một chiến lược mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear (động từ): , rách.
    • Be careful not to tear the paper. (Cẩn thận để không rách tờ giấy.)
  • Tearable (tính từ): có thể được.
    • This material is not tearable. (Chất liệu này không thể được.)
Từ đồng nghĩa
  • Shred: thành sợi nhỏ, vụn.
    • She shredded the documents. ( ấy đã vụn các tài liệu.)
  • Rip up: toạc, vụn (tương tự "tear up").
    • He ripped up the ticket. (Anh ấy đã vụn xe.)
  • Destroy: phá hủy, hủy hoại.
    • The fire destroyed the house. (Ngọn lửa đã phá hủy ngôi nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear down: phá bỏ, đánh đổ (một cấu trúc hoặc hệ thống).
    • They plan to tear down the old building. (Họ dự định phá bỏ tòa nhà .)
  • Tear apart: rời, chia rẽ.
    • The fight tore the family apart. (Cuộc cãi vã đã chia rẽ gia đình.)
  • Tear off: ra, bứt ra.
    • She tore off a piece of paper. ( ấy đã ra một mảnh giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Tear up the rulebook: phá vỡ mọi quy tắc, làm theo cách riêng.
    • The startup tore up the rulebook and created a new market. (Công ty khởi nghiệp đã phá vỡ mọi quy tắc tạo ra một thị trường mới.)