tearaway

tearaway

A young tearaway races his bicycle down the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người liều lĩnh, người bốc đồng: "tearaway" chỉ một người, thường trẻ hoặc thanh niên, hành vi hung hăng, thiếu kiềm chế dễ gây rối.
  2. Tính từ:

    • Liều lĩnh, bốc đồng: "tearaway" mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a well-known tearaway in the neighborhood. (Anh ta một kẻ liều lĩnh nổi tiếng trong khu phố.)
    • The school had to deal with a group of tearaways causing trouble. (Trường học phải đối phó với một nhóm thanh niên bốc đồng gây rối.)
  • Tính từ:

    • Her tearaway decision to quit her job shocked everyone. (Quyết định bốc đồng nghỉ việc của ấy đã gây sốc cho mọi người.)
    • The tearaway spending spree left him in debt. (Cơn chi tiêu liều lĩnh đã khiến anh ta mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tearaway personality": tính cách bốc đồng, khó kiểm soát.

    • His tearaway personality often gets him into trouble. (Tính cách bốc đồng của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
  • "tearaway youth": thanh niên nổi loạn, thường gây rối.

    • The documentary focused on the lives of tearaway youth in urban areas. (Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những thanh niên nổi loạnkhu vực đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tearaway (chỉ dùng như danh từ/tính từ, không biến thể khác).
  • Tearawayness (danh từ hiếm): tính chất liều lĩnh, bốc đồng.
    • His tearawayness made him unpopular with the authorities. (Tính liều lĩnh của anh ta khiến anh ta không được lòng chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (người nóng nảy), (người liều lĩnh), (kẻ nổi loạn).
  • Tính từ: (bốc đồng), (liều lĩnh), (vội vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tearaway" đây danh từ/tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tearaway spirit": tinh thần liều lĩnh, không sợ hậu quả.
    • She has a tearaway spirit that leads her to take dangerous risks. ( ấy một tinh thần liều lĩnh khiến ấy chấp nhận những rủi ro nguy hiểm.)