tearaway
Định nghĩa
Danh từ:
- Người liều lĩnh, người bốc đồng: "tearaway" chỉ một người, thường là trẻ hoặc thanh niên, có hành vi hung hăng, thiếu kiềm chế và dễ gây rối.
Tính từ:
- Liều lĩnh, bốc đồng: "tearaway" mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a well-known tearaway in the neighborhood. (Anh ta là một kẻ liều lĩnh nổi tiếng trong khu phố.)
- The school had to deal with a group of tearaways causing trouble. (Trường học phải đối phó với một nhóm thanh niên bốc đồng gây rối.)
Tính từ:
- Her tearaway decision to quit her job shocked everyone. (Quyết định bốc đồng nghỉ việc của cô ấy đã gây sốc cho mọi người.)
- The tearaway spending spree left him in debt. (Cơn chi tiêu liều lĩnh đã khiến anh ta mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tearaway personality": tính cách bốc đồng, khó kiểm soát.
- His tearaway personality often gets him into trouble. (Tính cách bốc đồng của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
"tearaway youth": thanh niên nổi loạn, thường gây rối.
- The documentary focused on the lives of tearaway youth in urban areas. (Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những thanh niên nổi loạn ở khu vực đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tearaway (chỉ dùng như danh từ/tính từ, không có biến thể khác).
- Tearawayness (danh từ hiếm): tính chất liều lĩnh, bốc đồng.
- His tearawayness made him unpopular with the authorities. (Tính liều lĩnh của anh ta khiến anh ta không được lòng chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (người nóng nảy), (người liều lĩnh), (kẻ nổi loạn).
- Tính từ: (bốc đồng), (liều lĩnh), (vội vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tearaway" vì đây là danh từ/tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "a tearaway spirit": tinh thần liều lĩnh, không sợ hậu quả.
- She has a tearaway spirit that leads her to take dangerous risks. (Cô ấy có một tinh thần liều lĩnh khiến cô ấy chấp nhận những rủi ro nguy hiểm.)