tearfulness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng dễ rơi nước mắt, sự đẫm lệ: "tearfulness" chỉ trạng thái hoặc xu hướng khóc, thường liên quan đến cảm xúc buồn bã, xúc động hoặc đau khổ.

dụ sử dụng
  • (Sự dễ rơi nước mắt của ấy rất rõ ràng sau khi nghe tin buồn.)
  • (Sự đẫm lệ của đứa trẻ khiến giáo viên lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of tearfulness": trạng thái khóc lóc, đẫm lệ.
    • After the argument, she remained in a state of tearfulness for hours. (Sau cuộc tranh cãi, ấytrong trạng thái khóc lóc suốt nhiều giờ.)
  • "tearfulness due to emotional distress": sự dễ khóc do căng thẳng cảm xúc.
    • His tearfulness was not weakness but a response to deep emotional distress. (Sự dễ khóc của anh ấy không phải yếu đuối phản ứng trước căng thẳng cảm xúc sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tearful (tính từ): dễ khóc, đẫm lệ.
    • She gave a tearful goodbye. ( ấy nói lời tạm biệt trong nước mắt.)
  • Tearlessly (trạng từ): không khóc, không rơi lệ.
    • He faced the news tearlessly. (Anh ấy đối mặt với tin tức không rơi lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crying: sự khóc.
    • Her crying was uncontrollable. (Việc khóc của ấy không thể kiểm soát được.)
  • Weeping: sự khóc nức nở.
    • The weeping of the crowd filled the room. (Tiếng khóc nức nở của đám đông tràn ngập căn phòng.)
  • Sob: sự nức nở.
    • He let out a loud sob. (Anh ấy thốt ra một tiếng nức nở lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down in tears: bật khóc.
    • She broke down in tears when she heard the news. ( ấy bật khóc khi nghe tin.)
  • Cry out: khóc to, kêu khóc.
    • The child cried out in pain. (Đứa trẻ khóc to đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Cry one's eyes out: khóc rất nhiều, khóc hết nước mắt.
    • She cried her eyes out after the breakup. ( ấy khóc hết nước mắt sau khi chia tay.)
  • Tears of joy: nước mắt vui mừng.
    • The reunion brought tears of joy. (Cuộc đoàn tụ mang lại nước mắt vui mừng.)
tearfulness
Her tearfulness was evident as she listened to the sad story.