tearing down
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự phá hủy hoàn toàn một tòa nhà: "tearing down" chỉ hành động hoặc quá trình phá dỡ hoặc san bằng một công trình kiến trúc, thường là có chủ đích để làm sạch mặt bằng hoặc xây dựng lại.
Động từ (dạng gerund của cụm động từ "tear down"):
- Phá hủy, phá dỡ: Hành động làm sụp đổ hoặc loại bỏ một cấu trúc, thường là tòa nhà hoặc công trình.
- Hủy hoại, làm mất giá trị: Nghĩa bóng, chỉ việc chỉ trích, làm suy yếu hoặc phá hủy danh tiếng, uy tín của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tearing down of the old factory took three months. (Việc phá dỡ nhà máy cũ mất ba tháng.)
- The city approved the tearing down of several abandoned buildings. (Thành phố đã phê duyệt việc phá hủy một số tòa nhà bỏ hoang.)
Động từ:
- They are tearing down the old school to build a new one. (Họ đang phá dỡ ngôi trường cũ để xây một trường mới.)
- The critics are tearing down the movie with harsh reviews. (Các nhà phê bình đang hủy hoại bộ phim bằng những bài đánh giá khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tearing down barriers": phá bỏ rào cản (nghĩa bóng, chỉ việc loại bỏ trở ngại, định kiến).
- The program aims at tearing down barriers between different communities. (Chương trình nhằm phá bỏ rào cản giữa các cộng đồng khác nhau.)
"Tearing down a reputation": hủy hoại danh tiếng.
- The scandal is tearing down his professional reputation. (Vụ bê bối đang hủy hoại danh tiếng nghề nghiệp của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Tear down (cụm động từ): dạng nguyên thể, mang nghĩa phá hủy hoặc chỉ trích.
- We need to tear down this unsafe structure. (Chúng ta cần phá dỡ cấu trúc không an toàn này.)
Tear (động từ): xé, làm rách (không liên quan trực tiếp đến "tearing down").
- She tore the paper in half. (Cô ấy xé tờ giấy làm đôi.)
Từ đồng nghĩa
Demolition: sự phá hủy (thường dùng cho tòa nhà).
- The demolition of the bridge was scheduled for next week. (Việc phá hủy cây cầu được lên lịch vào tuần tới.)
Dismantling: tháo dỡ (thường có hệ thống hơn).
- The dismantling of the machinery took careful planning. (Việc tháo dỡ máy móc đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tear up: xé nát, hủy bỏ (hợp đồng, giấy tờ).
- He tore up the contract after the dispute. (Anh ấy xé nát hợp đồng sau cuộc tranh chấp.)
Tear apart: xé toạc, chia rẽ (nghĩa đen và bóng).
- The argument tore the family apart. (Cuộc cãi vã đã chia rẽ gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Tear down the house: gây ấn tượng mạnh, làm khán giả nhiệt liệt (thường trong biểu diễn).
- The band tore down the house with their final song. (Ban nhạc đã làm khán giả nhiệt liệt với bài hát cuối cùng của họ.)