teary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẫm lệ, đầy nước mắt: "teary" miêu tả trạng thái mắt có nước mắt, thường là do khóc, xúc động, hoặc bị kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi mắt cô ấy đẫm lệ sau khi xem bộ phim buồn.)
- (Khuôn mặt đầy nước mắt của đứa trẻ cho thấy nó đang buồn bã như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be teary-eyed": có mắt ngấn lệ.
- She was teary-eyed during the wedding ceremony. (Cô ấy đã ngấn lệ trong buổi lễ cưới.)
- "a teary voice": giọng nói nghẹn ngào, như sắp khóc.
- He spoke in a teary voice when talking about his lost dog. (Anh ấy nói bằng giọng nghẹn ngào khi kể về chú chó bị mất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tear (danh từ): giọt nước mắt.
- A single tear rolled down her cheek. (Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.)
- Tearful (tính từ): đầy nước mắt, hay khóc (thường dùng để miêu tả người hoặc sự kiện).
- It was a tearful goodbye. (Đó là một lời tạm biệt đầy nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Watery: ướt át, đẫm nước (dùng cho mắt).
- Moist: ẩm ướt (thường dùng cho mắt khi xúc động).
- Lachrymose (trang trọng): dễ khóc, đẫm lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tear up: bắt đầu rơi nước mắt.
- He teared up when he heard the news. (Anh ấy bắt đầu rơi nước mắt khi nghe tin đó.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the verge of tears: sắp khóc, suýt khóc.
- She was on the verge of tears after the argument. (Cô ấy suýt khóc sau cuộc tranh cãi.)
- To cry one's eyes out: khóc rất nhiều, khóc hết nước mắt.
- After the breakup, she cried her eyes out. (Sau khi chia tay, cô ấy đã khóc rất nhiều.)