tease apart

Định nghĩa

Tease apart một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa tách rời, gỡ rối, hoặc phân tích một cách cẩn thận từng phần nhỏ của một vật thể, ý tưởng, hoặc vấn đề phức tạp. Hành động này thường đòi hỏi sự tỉ mỉ kiên nhẫn, giống như việc dùng tay hoặc dụng cụ nhỏ để gỡ các sợi tóc hay sợi len bị rối.

  1. Nghĩa đen (vật ):

    • Dùng để chỉ hành động tách các sợi, sợi vải, hoặc các phần nhỏ của một vật thể ra khỏi nhau.
    • dụ: "tease apart the wool" (gỡ rối các sợi len).
  2. Nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Dùng để chỉ việc phân tích, làm các khía cạnh phức tạp của một vấn đề, ý tưởng, hoặc tình huống.
    • dụ: "tease apart the arguments" (phân tích các lập luận một cách chi tiết).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She carefully teased apart the tangled necklace. ( ấy cẩn thận gỡ rối chiếc vòng cổ bị rối.)
    • The scientist used tweezers to tease apart the fibers of the cloth. (Nhà khoa học đã dùng nhíp để tách các sợi vải ra khỏi nhau.)
  • Nghĩa bóng:

    • We need to tease apart the different factors that led to the crisis. (Chúng ta cần phân tích các yếu tố khác nhau dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
    • It took hours to tease apart the complex legal document. (Mất nhiều giờ để gỡ rối tài liệu pháp phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tease apart + danh từ trừu tượng:

    • The researcher teased apart the layers of meaning in the poem. (Nhà nghiên cứu đã phân tích từng lớp ý nghĩa trong bài thơ.)
  • Tease apart + các thành phần cụ thể:

    • We can tease apart the problem into three main parts. (Chúng ta có thể tách vấn đề thành ba phần chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tease (động từ): trêu chọc, hoặc gỡ rối (khi dùng với nghĩa vật ).
    • Don't tease your sister! (Đừng trêu chọc em gái con!)
  • Tease out (cụm động từ): gỡ ra, hoặc khai thác thông tin từ ai đó.
    • The journalist managed to tease out the truth. (Nhà báo đã khai thác được sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle: gỡ rối, tháo gỡ.
  • Untangle: gỡ rối, làm sáng tỏ.
  • Unravel: làm sáng tỏ, giải mã.
  • Separate: tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick apart: chỉ trích hoặc phân tích một cách chi tiết (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The critics picked apart his latest novel. (Các nhà phê bình đã mổ xẻ cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull apart: tách rời, hoặc chỉ trích nặng nề.
    • The two friends were pulled apart by the argument. (Hai người bạn đã bị xa cách cuộc tranh luận.)
tease apart
She uses a comb to tease apart the tangled wool fibers.