teased

teased

She felt teased by the delicious smell from the bakery.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Cảm giác hưng phấn nhẹ nhàng, thích thú: "teased" mô tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy một chút phấn khích hoặc vui thích, thường do sự mong đợi hoặc một điều đó thú vị sắp xảy ra. Nghĩa này xuất phát từ việc "bị trêu chọc" nhưng mang sắc thái tích cực, dễ chịu.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy hưng phấn nhẹ nhàng trước gợi ý về một bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Khán giả cảm thấy thích thú khi được xem trước một đoạn phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be teased by something": bị kích thích nhẹ nhàng bởi một điều đó.
    • He was teased by the possibility of winning the lottery. (Anh ấy cảm thấy hưng phấn trước khả năng trúng số.)
  • "to feel teased": cảm thấy một sự phấn khích nhẹ nhàng, thường từ một gợi ý hoặc manh mối.
    • The children felt teased by the promise of ice cream later. (Bọn trẻ cảm thấy thích thú trước lời hứa sẽ kem sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tease (động từ): trêu chọc, chọc ghẹo.
    • He likes to tease his sister about her new haircut. (Anh ấy thích trêu chọc em gái về kiểu tóc mới của ấy.)
  • Teasing (danh từ/ tính từ): hành động trêu chọc; tính chất trêu chọc.
    • Her teasing smile made him blush. (Nụ cười trêu chọc của ấy khiến anh đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Excited: phấn khích, hưng phấn.
  • Titillated: kích thích nhẹ nhàng, thường mang sắc thái gợi cảm hoặc tò mò.
  • Intrigued: tò mò, bị thu hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tease out: khai thác, làm (thông tin hoặc ý tưởng).
    • The journalist tried to tease out the truth from the witness. (Nhà báo cố gắng khai thác sự thật từ nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tease someone's brain: làm ai đó suy nghĩ, tò mò.
    • That puzzle really teased my brain. (Câu đố đó thực sự làm tôi phải suy nghĩ.)