teasingly

teasingly

"You hate things to be out of order, don't you?" she said teasingly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trêu chọc, một cách đùa cợt, thường mang tính vui vẻ, nhẹ nhàng, không ác ý.

dụ sử dụng
  • "Bạn ghét mọi thứ lộn xộn, phải không?" ấy nói một cách trêu chọc.
    ("You hate things to be out of order, don't you?" she said teasingly.)

  • Anh ấy nhìn với nụ cười trêu chọc, biết sẽ không giận.
    (He looked at her teasingly, knowing she wouldn't be angry.)

  • "Hôm nay bạn mặc đẹp thế!" bạn thân nói một cách trêu chọc.
    ("You look nice today!" her best friend said teasingly.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Teasingly thường đi kèm với các động từ như "say", "smile", "look", "wink" để diễn tả hành động mang tính đùa vui.

    • She winked teasingly at her brother. ( ấy nháy mắt trêu chọc em trai mình.)
  • Có thể dùng trong văn viết hoặc văn nói để thể hiện giọng điệu thân mật, hài hước.

Biến thể từ gần giống
  • Tease (động từ): trêu chọc, chọc ghẹo.
    • He likes to tease his little sister. (Anh ấy thích trêu em gái mình.)
  • Teasing (tính từ/danh từ): tính trêu chọc; sự trêu chọc.
    • She gave him a teasing smile. ( ấy nở một nụ cười trêu chọc với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfully: một cách vui đùa, nghịch ngợm.
    • The puppy playfully bit my hand. (Chú cún vui đùa cắn tay tôi.)
  • Jokingly: một cách nói đùa.
    • He jokingly called her "boss". (Anh ấy nói đùa gọi "sếp".)
  • Lightheartedly: một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
    • She lightheartedly teased him about his new haircut. ( ấy nhẹ nhàng trêu anh về kiểu tóc mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tease out: lấy ra, làm (thông tin) một cách khéo léo.
    • The detective teased out the truth from the suspect. (Thám tử đã khéo léo lấy ra sự thật từ nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • All in good fun: tất cả chỉ để vui vẻ, không ác ý.
    • Don't worry, he was just teasing you all in good fun. (Đừng lo, anh ấy chỉ trêu bạn cho vui thôi.)