teaspoonful

Định nghĩa

Danh từ: Lượng một muỗng cà phê (teaspoon) có thể chứa được. Đây một đơn vị đo lường thể tích không chính thức, thường được dùng trong nấu ăn hoặc pha chế.

dụ sử dụng
  • (Thêm một muỗng cà phê đường vào cà phê.)
  • (Công thức yêu cầu hai muỗng cà phê tinh chất vani.)
  • ( ấy uống một muỗng cà phê thuốc trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a level teaspoonful": Một muỗng cà phê đầy nhưng không vun, mặt trên bằng phẳng.
    • Use a level teaspoonful of baking powder for best results. (Dùng một muỗng cà phê bột nở bằng phẳng để kết quả tốt nhất.)
  • "a heaped teaspoonful": Một muỗng cà phê vun cao hơn miệng muỗng.
    • He added a heaped teaspoonful of cocoa powder. (Anh ấy thêm một muỗng cà phê vun bột ca cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaspoon (n): Cái muỗng cà phê (dụng cụ). (Muỗng cà phê nhỏ hơn muỗng canh.)
  • Tablespoonful (n): Lượng muỗng canh (tương tự nhưng lớn hơn). (Một muỗng canh bằng khoảng ba lần một muỗng cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Teaspoon measure: Đơn vị đo muỗng cà phê. (Dùng đơn vị đo muỗng cà phê cho chính xác.)
  • Dash: Một lượng rất nhỏ (thường ít hơn teaspoonful). (Thêm một chút muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "teaspoonful". Tuy nhiên, các cụm động từ với "spoon" có thể liên quan:
    • Spoon out: Múc ra bằng muỗng. Spoon out the soup into bowls. (Múc súp ra bát.)
    • Spoon in: Múc vào. Spoon in the mixture carefully. (Múc hỗn hợp vào một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • A spoonful of sugar helps the medicine go down: Một muỗng đường giúp thuốc dễ uống hơn (nghĩa bóng: làm điều khó chịu dễ chịu hơn bằng cách thêm yếu tố tích cực). (Anh ấy thêm một câu chuyện cười để tin tức dễ chịu hơnmột muỗng đường giúp thuốc dễ uống hơn.)
teaspoonful
She adds a teaspoonful of honey to her tea.