technetium

Định nghĩa

Danh từ:
- Techneti (ký hiệu hóa học: Tc) một nguyên tố kim loại kết tinh, không tồn tại trong tự nhiên chủ yếu được tạo ra như một sản phẩm phân hạch của urani. nguyên tố phóng xạ nhân tạo đầu tiên được tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Techneti được sử dụng trong chụp ảnh y tế nhờ tính phóng xạ của .)
  • (Việc phát hiện ra techneti đã lấp đầy một khoảng trống trong bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Technetium-99m: một đồng vị phổ biến của techneti, dùng trong chẩn đoán hình ảnh y tế ( dụ: chụp xạ hình tim, xương).

    • Technetium-99m is widely used in nuclear medicine due to its short half-life. (Techneti-99m được sử dụng rộng rãi trong y học hạt nhân nhờ chu kỳ bán ngắn.)
  • Technetium trong hóa học: techneti có thể tạo thành các hợp chất với các trạng thái oxy hóa khác nhau, từ +7 đến -1.

    • Technetium dioxide (TcO2) is a black solid used in research. (Dioxide techneti (TcO2) một chất rắn màu đen được dùng trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Technetate (danh từ): muối của axit technetic, chứa ion TcO₄⁻.

    • Sodium technetate is a common compound in laboratory experiments. (Natri technetat một hợp chất phổ biến trong thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
  • Pertechnetate (danh từ): hợp chất chứa ion TcO₄⁻, thường dùng trong y học.

    • Pertechnetate is used to label red blood cells for imaging. (Pertechnetat được dùng để đánh dấu hồng cầu cho mục đích chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tc: ký hiệu hóa học viết tắt của techneti.
  • Nguyên tố 43: tên gọi theo số nguyên tử của techneti trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Technetium scanning: kỹ thuật chụp ảnh y tế sử dụng techneti để phát hiện bệnh .

    • The doctor ordered a technetium scan to check bone density. (Bác sĩ yêu cầu chụp xạ hình techneti để kiểm tra mật độ xương.)
  • Technetium generator: thiết bị sản xuất techneti-99m từ molypden-99.

    • Hospitals use technetium generators to obtain a steady supply of the isotope. (Bệnh viện sử dụng máy phát techneti để nguồn cung cấp đồng vị ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Technetium in a lab: cụm từ chỉ sự hiếm có tính nhân tạo của techneti, thường dùng để nhấn mạnh tính chất không tồn tại tự nhiên của .
    • Finding technetium in nature is like finding a needle in a haystack. (Tìm thấy techneti trong tự nhiên giống như kim đáy bể.)
technetium
A scientist examines a sample of technetium in a laboratory.