technical analysis
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Phân tích kỹ thuật: Một phương pháp phân tích trong lĩnh vực tài chính (đặc biệt là thị trường chứng khoán), dựa trên việc nghiên cứu các biến động giá trong quá khứ (thường được biểu diễn dưới dạng biểu đồ) nhằm dự đoán xu hướng giá trong tương lai. Phương pháp này tập trung vào hành vi giá và khối lượng giao dịch, không xem xét các yếu tố cơ bản như lợi nhuận doanh nghiệp hay tình hình kinh tế vĩ mô.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà giao dịch sử dụng phân tích kỹ thuật để quyết định thời điểm mua hoặc bán cổ phiếu.)
- Technical analysis relies on chart patterns and indicators like moving averages. (Phân tích kỹ thuật dựa vào các mô hình biểu đồ và các chỉ báo như đường trung bình động.)
- (Anh ấy đã nghiên cứu phân tích kỹ thuật trong nhiều tháng trước khi giao dịch tiền điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply technical analysis": áp dụng phân tích kỹ thuật vào thực tế giao dịch.
- Investors apply technical analysis to identify support and resistance levels. (Các nhà đầu tư áp dụng phân tích kỹ thuật để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự.)
- "based on technical analysis": dựa trên phân tích kỹ thuật.
- The trading strategy was based purely on technical analysis, ignoring fundamental data. (Chiến lược giao dịch hoàn toàn dựa trên phân tích kỹ thuật, bỏ qua dữ liệu cơ bản.)
- "technical analysis chart": biểu đồ phân tích kỹ thuật.
- He spent hours studying a technical analysis chart for the S&P 500 index. (Anh ấy đã dành nhiều giờ nghiên cứu một biểu đồ phân tích kỹ thuật cho chỉ số S&P 500.)
Biến thể và từ gần giống
- Technical analyst (danh từ): nhà phân tích kỹ thuật, người chuyên sử dụng phân tích kỹ thuật.
- A technical analyst looks for patterns in price movements. (Một nhà phân tích kỹ thuật tìm kiếm các mô hình trong biến động giá.)
- Technicals (danh từ, số nhiều, không trang trọng): các yếu tố kỹ thuật, thường dùng để chỉ các chỉ báo hoặc tín hiệu từ phân tích kỹ thuật.
- The technicals suggest the stock is oversold. (Các yếu tố kỹ thuật cho thấy cổ phiếu đang bị bán quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Chart analysis (phân tích biểu đồ): một thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh vào việc sử dụng biểu đồ.
- Market analysis (phân tích thị trường): thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản.
Các cụm từ liên quan
- Technical analysis indicator (chỉ báo phân tích kỹ thuật): các công cụ như RSI, MACD, Bollinger Bands.
- The technical analysis indicator signaled a potential price reversal. (Chỉ báo phân tích kỹ thuật đã báo hiệu một sự đảo chiều giá tiềm năng.)
- Technical analysis tool (công cụ phân tích kỹ thuật): phần mềm hoặc phương pháp hỗ trợ phân tích.
- Trading platforms often include built-in technical analysis tools. (Các nền tảng giao dịch thường bao gồm các công cụ phân tích kỹ thuật tích hợp sẵn.)
Thành ngữ liên quan
- "Read the charts": đọc biểu đồ, một cách nói thông tục chỉ việc sử dụng phân tích kỹ thuật.
- He can read the charts better than most traders. (Anh ấy có thể đọc biểu đồ tốt hơn hầu hết các nhà giao dịch.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "technical analysis"
