technical foul
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi kỹ thuật: "technical foul" là một loại lỗi trong bóng rổ, được xử phạt đối với cầu thủ, huấn luyện viên hoặc đội bóng vì hành vi phi thể thao. Lỗi này thường không liên quan đến va chạm vật lý trong quá trình thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The player received a technical foul for arguing with the referee. (Cầu thủ đó bị phạt một lỗi kỹ thuật vì tranh cãi với trọng tài.)
- A technical foul can lead to free throws for the opposing team. (Một lỗi kỹ thuật có thể dẫn đến các quả ném phạt cho đội đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assess a technical foul": xử phạt lỗi kỹ thuật.
- The official assessed a technical foul on the coach for leaving the coaching box. (Trọng tài đã xử phạt lỗi kỹ thuật đối với huấn luyện viên vì rời khỏi khu vực huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Technical (adj): thuộc về kỹ thuật.
- The technical aspects of the game are important. (Các khía cạnh kỹ thuật của trận đấu rất quan trọng.)
- Foul (n): lỗi (trong thể thao).
- A personal foul involves physical contact. (Lỗi cá nhân liên quan đến va chạm vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Unsportsmanlike conduct: hành vi phi thể thao (thường dùng trong ngữ cảnh bóng rổ).
- Technical violation: vi phạm kỹ thuật (cụm từ này ít phổ biến hơn nhưng mang nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get a technical foul: bị phạt lỗi kỹ thuật.
- He got a technical foul for taunting the other team. (Anh ấy bị phạt lỗi kỹ thuật vì chế giễu đội khác.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a technical foul: gây ra lỗi kỹ thuật (thường là do hành động của cầu thủ).
- His aggressive behavior drew a technical foul. (Hành vi hung hăng của anh ấy đã gây ra lỗi kỹ thuật.)
