technical-grade
Định nghĩa
Tính từ:
- Cấp kỹ thuật: "technical-grade" dùng để chỉ một chất hóa học hoặc sản phẩm có độ tinh khiết thấp hơn so với cấp tinh khiết (pure grade) hoặc cấp phân tích (analytical grade), thường chứa một lượng nhỏ các hóa chất khác (tạp chất) và được sử dụng cho các mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật, không phải cho nghiên cứu chính xác hay y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng axit sulfuric cấp kỹ thuật để làm sạch thiết bị, không phải cho các thí nghiệm.)
- (Hóa chất cấp kỹ thuật thường rẻ hơn nhưng kém tinh khiết hơn so với loại cấp phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technical-grade" trong ngữ cảnh công nghiệp: Thường dùng để mô tả nguyên liệu thô hoặc sản phẩm trung gian trong quy trình sản xuất, nơi độ tinh khiết không phải là yêu cầu hàng đầu.
- The factory ordered technical-grade ethanol for solvent use. (Nhà máy đã đặt mua ethanol cấp kỹ thuật để sử dụng làm dung môi.)
Phân biệt với cấp khác: "technical-grade" khác với "reagent-grade" (cấp thuốc thử) hay "pharmaceutical-grade" (cấp dược phẩm) ở chỗ nó chấp nhận một lượng tạp chất nhất định.
Biến thể và từ gần giống
- Technical (adj): thuộc về kỹ thuật.
- This is a technical problem that requires expert knowledge. (Đây là một vấn đề kỹ thuật đòi hỏi kiến thức chuyên môn.)
- Grade (n): cấp, loại, mức độ.
- The product is available in different grades. (Sản phẩm có sẵn ở nhiều cấp độ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Industrial-grade: cấp công nghiệp, thường dùng thay thế cho "technical-grade" trong một số ngữ cảnh.
- Commercial-grade: cấp thương mại, chỉ chất lượng đủ dùng cho mục đích kinh doanh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "technical-grade".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "technical-grade".