technicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính kỹ thuật: Chất lượng, đặc tính của một cái gì đó liên quan đến kỹ thuật, đòi hỏi kiến thức chuyên môn để hiểu hoặc thực hiện.
- Tính chuyên môn: Mức độ phức tạp và chuyên sâu về mặt kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La technicité de ce manuel le rend difficile à comprendre pour les débutants. (Tính kỹ thuật của cuốn sách hướng dẫn này khiến nó khó hiểu đối với người mới bắt đầu.)
- La technicité requise pour ce poste est très élevée. (Tính chuyên môn được yêu cầu cho vị trí này là rất cao.)
- Il a été impressionné par la technicité du pianiste. (Anh ấy đã bị ấn tượng bởi tính chuyên môn (kỹ thuật điêu luyện) của người nghệ sĩ dương cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un haut degré de technicité": một mức độ kỹ thuật/chuyên môn cao.
- Ce projet nécessite un haut degré de technicité. (Dự án này đòi hỏi một mức độ chuyên môn cao.)
"la technicité d'un langage": tính kỹ thuật/chuyên ngành của một ngôn ngữ.
- La technicité du langage juridique peut être un obstacle. (Tính chuyên ngành của ngôn ngữ pháp lý có thể là một trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Technique (adj): thuộc về kỹ thuật.
- Un terme technique. (Một thuật ngữ kỹ thuật.)
Technique (n.f): kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật.
- Maîtriser une nouvelle technique. (Làm chủ một kỹ thuật mới.)
Technicien/ne (n): kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật.
- Un technicien de laboratoire. (Một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Complexité technique: độ phức tạp về mặt kỹ thuật.
- Caractère spécialisé: tính chất chuyên môn/chuyên ngành.
- Expertise: trình độ chuyên môn cao, sự thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'technicité')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'technicité')
danh từ giống cái
- tính kỹ thuật, tính chuyên môn