techniquement

Học thuật
Thân thiện
techniquement

Techniquement, ce n'est pas un fruit, mais un légume.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt kỹ thuật: Dùng để chỉ một điều đó được xem xét, phân tích, thực hiện hoặc đúng đắn theo góc độ của các nguyên tắc, phương pháp, quy trình hoặc chi tiết chuyên môn, kỹ thuật.
    • Theo đúng kỹ thuật: Chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le projet est techniquement réalisable. (Dự án này khả thi về mặt kỹ thuật.)
    • Techniquement parlant, cette solution est la plus efficace. (Nói về mặt kỹ thuật, giải pháp nàyhiệu quả nhất.)
    • Il a réussi à réparer la machine, mais pas très techniquement. (Anh ấy đã sửa được cái máy, nhưng không được kỹ thuật cho lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est techniquement impossible": Điều đóbất khả thi về mặt kỹ thuật.
    • Atteindre cette vitesse avec notre moteur actuel est techniquement impossible. (Đạt được tốc độ đó với động cơ hiện tại của chúng tôibất khả thi về mặt kỹ thuật.)
  • "Techniquement correct": Đúng về mặt kỹ thuật (có thể đúng theo quy tắc nhưng không nhất thiếttốt nhất hoặc phù hợp trong thực tế).
    • Sa réponse était techniquement correcte, mais elle n'a pas convaincu le jury. (Câu trả lời của anh ta đúng về mặt kỹ thuật, nhưng không thuyết phục được ban giám khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Technique (tính từ): (thuộc về) kỹ thuật.
    • Un problème technique. (Một vấn đề kỹ thuật.)
  • Technique (danh từ): kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật.
    • Maîtriser une nouvelle technique. (Làm chủ một kỹ thuật mới.)
  • Technicien/ne (danh từ): kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
    • Appeler un technicien pour la réparation. (Gọi một kỹ thuật viên để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue technique: Từ góc độ kỹ thuật.
  • Sur le plan technique: Trên phương diện kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Être techniquement au point: Được hoàn thiện/chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật.
    • Le prototype est maintenant techniquement au point. (Nguyên mẫu giờ đã được hoàn thiện về mặt kỹ thuật.)
techniquement

Techniquement, ce n'est pas un fruit, mais un légume.

phó từ
  1. về mặt kỹ thuật
    • Définir techniquement
      định nghĩa về mặt kỹ thuật