technobabble
A software engineer explains the code using technobabble to a confused colleague.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu: "technobabble" chỉ những từ ngữ, biệt ngữ chuyên ngành từ lĩnh vực máy tính và các chủ đề công nghệ cao, thường được sử dụng theo cách gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu đối với người không chuyên.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách hướng dẫn đầy những thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu khiến người dùng mới bối rối.)
- (Anh ấy cố gây ấn tượng với khán giả bằng những thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu về máy tính lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Technobabble as a rhetorical device: "technobabble" thường được dùng trong văn học, phim ảnh hoặc diễn thuyết để tạo cảm giác chuyên môn giả tạo, che giấu sự thiếu hiểu biết thực sự.
- In science fiction, technobabble is often used to explain impossible technologies. (Trong khoa học viễn tưởng, thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu thường được dùng để giải thích những công nghệ không tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Technobabble (n): dạng chính, không có biến thể phổ biến.
- Technobabble (adj): không có dạng tính từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: (đầy thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu).
- The technobabble-filled presentation bored everyone. (Bài thuyết trình đầy thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu khiến mọi người chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Jargon: biệt ngữ (chỉ chung các thuật ngữ chuyên ngành).
- The report was filled with technical jargon. (Báo cáo đầy biệt ngữ kỹ thuật.)
- Buzzwords: từ khóa thời thượng (thường dùng trong marketing công nghệ).
- He used buzzwords like "synergy" and "blockchain" to sound important. (Anh ấy dùng các từ khóa thời thượng như "sự cộng hưởng" và "blockchain" để tỏ ra quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Babble on about: nói dài dòng khó hiểu về (một chủ đề).
- He babbled on about technobabble for hours. (Anh ấy nói dài dòng về những thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Speak in tongues: nói bằng ngôn ngữ khó hiểu (thường mang nghĩa ẩn dụ).
- The engineer spoke in tongues, using technobabble that no one understood. (Kỹ sư đó nói bằng ngôn ngữ khó hiểu, dùng những thuật ngữ kỹ thuật mà không ai hiểu.)