technocracy

Định nghĩa

Danh từ:
Kỹ trị: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống quản lý xã hội trong đó các nhà khoa học chuyên gia kỹ thuật nắm quyền kiểm soát, đưa ra quyết định dựa trên kiến thức chuyên môn khoa học thay vì các yếu tố chính trị hay dân chủ truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển dịch của đất nước theo hướng kỹ trị đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng kỹ trị phớt lờ tiếng nói của người dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rule by technocracy": cai trị bằng kỹ trị.

    • The concept of rule by technocracy gained popularity in the 20th century. (Khái niệm cai trị bằng kỹ trị trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.)
  • "technocracy vs. democracy": kỹ trị so với dân chủ.

    • The debate between technocracy and democracy revolves around efficiency versus representation. (Cuộc tranh luận giữa kỹ trị dân chủ xoay quanh hiệu quả so với tính đại diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Technocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc là thành viên của chế độ kỹ trị.

    • The technocrat proposed a data-driven solution to the energy crisis. (Người kỹ trị đã đề xuất một giải pháp dựa trên dữ liệu cho cuộc khủng hoảng năng lượng.)
  • Technocratic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ trị.

    • The technocratic approach often prioritizes efficiency over public opinion. (Cách tiếp cận kỹ trị thường ưu tiên hiệu quả hơn ý kiến công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ quyền: quyền lực của các chuyên gia kỹ thuật.
  • Chuyên quyền khoa học: sự cai trị dựa trên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "technocracy".
Thành ngữ liên quan
  • "The rule of experts": quy tắc của các chuyên gia, một cách diễn đạt khác của kỹ trị.
    • In a technocracy, the rule of experts replaces political bargaining. (Trong một chế độ kỹ trị, quy tắc của các chuyên gia thay thế cho sự thương lượng chính trị.)