technographique

Học thuật
Thân thiện
technographique

Un ingénieur consulte des documents technographiques dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kỹ thuật học: "technographique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành kỹ thuật học, tức là khoa học về việc mô tả, ghi chép trình bày các quy trình, công cụ máy móc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La documentation technographique est essentielle pour les ingénieurs. (Tài liệu kỹ thuật họcthiết yếu đối với các kỹ .)
    • Il possède une collection d'ouvrages technographiques rares. (Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập các tác phẩm kỹ thuật học hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyse technographique": phân tích kỹ thuật học.
    • L'analyse technographique de ce manuscrit médiéval a révélé des méthodes de construction avancées. (Phân tích kỹ thuật học của bản thảo thời trung cổ này đã tiết lộ những phương pháp xây dựng tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Technographie (danh từ giống cái): kỹ thuật học.
    • La technographie est une discipline auxiliaire de l'histoire des techniques. (Kỹ thuật họcmột môn học phụ trợ của lịch sử kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Technique (tính từ): thuộc về kỹ thuật (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho ngành mô tả kỹ thuật như "technographique").
technographique

Un ingénieur consulte des documents technographiques dans son bureau.

tính từ
  1. xem technographie
    • Documents technographiques
      tài liệu kỹ thuật học