technophobic

technophobic

A man feels technophobic when faced with a new computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến hoặc thể hiện sự sợ hãi công nghệ: "technophobic" mô tả một người hoặc thái độ biểu hiện sợ hãi, lo lắng hoặc ác cảm đối với công nghệ, đặc biệt công nghệ hiện đại như máy tính, điện thoại thông minh hoặc internet.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My grandfather is quite technophobic and refuses to use a smartphone. (Ông tôi khá sợ công nghệ từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
    • The company had to address the technophobic concerns of its older employees before introducing new software. (Công ty phải giải quyết những lo ngại về sợ công nghệ của các nhân viên lớn tuổi trước khi giới thiệu phần mềm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be technophobic about something": sợ hãi hoặc ác cảm với một khía cạnh cụ thể của công nghệ.

    • She is technophobic about online banking, preferring to do everything in person. ( ấy sợ công nghệ về ngân hàng trực tuyến, thích làm mọi thứ trực tiếp hơn.)
  • "technophobic attitudes": thái độ sợ công nghệ.

    • Technophobic attitudes can hinder progress in digital transformation. (Thái độ sợ công nghệ có thể cản trở tiến trình chuyển đổi số.)
Biến thể từ gần giống
  • Technophobia (danh từ): sự sợ hãi công nghệ.

    • His technophobia prevented him from using email. (Sự sợ công nghệ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy sử dụng email.)
  • Technophobe (danh từ): người sợ công nghệ.

    • She is a self-proclaimed technophobe who avoids social media. ( ấy tự nhận người sợ công nghệ, tránh xa mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-technology: chống công nghệ.

    • The anti-technology movement often has technophobic roots. (Phong trào chống công nghệ thường nguồn gốc từ sự sợ hãi công nghệ.)
  • Luddite: người chống lại công nghệ mới (thường mang nghĩa lịch sử).

    • He was called a Luddite for refusing to use a computer. (Anh ấy bị gọi là người chống công nghệ từ chối sử dụng máy tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "technophobic", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become": - To become technophobic: trở nên sợ công nghệ. - After a data breach, many users became technophobic about sharing personal information online. (Sau một vụ rỉ dữ liệu, nhiều người dùng trở nên sợ công nghệ về việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a technophobe at heart: bản chất người sợ công nghệ.
    • Even though he works in IT, he is a technophobe at heart. (Mặc dù làm việc trong lĩnh vực CNTT, bản chất anh ấy người sợ công nghệ.)