ted williams

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ted Williams tên của một cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ, được biết đến như một tay đập (hitter) xuất sắc. Ông sống từ năm 1918 đến năm 2002.

dụ sử dụng
  • (Ted Williams được coi một trong những tay đập vĩ đại nhất trong lịch sử bóng chày.)
  • (Nhiều người hâm mộ vẫn nhớ đến Ted Williams tỷ lệ đập bóng đáng kinh ngạc của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Ted Williams": được dùng để chỉ một người kỹ năng hoặc thành tích vượt trội trong lĩnh vực của mình, đặc biệt trong thể thao.
    • In the world of investing, he was like Ted Williams, always hitting the ball perfectly. (Trong thế giới đầu , anh ấy giống như Ted Williams, luôn đập bóng một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Teddy (tên thân mật của Ted): một biến thể tên gọi, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
    • Teddy Williams was a legend in baseball. (Teddy Williams một huyền thoại trong bóng chày.)
  • Williams (họ): họ của Ted Williams, có thể dùng để chỉ các thành viên gia đình hoặc người cùng họ.
    • The Williams family has a strong baseball tradition. (Gia đình Williams truyền thống bóng chày mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitter: tay đập (trong bóng chày), người đánh bóng.
  • Legend: huyền thoại, người nổi tiếng tài năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ted Williams" đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ như: - To be named after Ted Williams: được đặt tên theo Ted Williams. - The baseball field was named after Ted Williams. (Sân bóng chày được đặt tên theo Ted Williams.)

Thành ngữ liên quan
  • The Ted Williams of [something]: một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is the Ted Williams of cooking, with perfect technique every time. ( ấy Ted Williams của nấu ăn, với kỹ thuật hoàn hảo mỗi lần.)
ted williams
Ted Williams swings a baseball bat during a game.