tedding

/'tediɳ/
Học thuật
Thân thiện
tedding

A farmer is tedding the freshly cut hay in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô): "Tedding" hành động sử dụng một công cụ gọi là "tedder" để xới, giũ tung lật lớp cỏ khô mới cắt, nhằm giúp cỏ khô đều nhanh hơn trước khi thu gom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tedding is an important step in making hay. (Tedding một bước quan trọng trong việc làm cỏ khô.)
    • After mowing, the farmer began the tedding of the grass. (Sau khi cắt, người nông dân bắt đầu công việc giũ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speed up drying through tedding": đẩy nhanh quá trình làm khô thông qua việc giũ cỏ.
    • Proper tedding can significantly speed up the hay-making process. (Việc giũ cỏ đúng cách có thể đẩy nhanh đáng kể quá trình làm cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Ted (động từ): giũ cỏ, trở cỏ.
    • He teds the hay every afternoon to ensure it dries evenly. (Anh ấy giũ cỏ khô mỗi buổi chiều để đảm bảo khô đều.)
  • Tedder (danh từ): máy giũ cỏ, công cụ dùng để giũ cỏ.
    • The farmer attached the tedder to the tractor. (Người nông dân gắn máy giũ cỏ vào máy kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluffing hay: xới tung cỏ khô.
  • Turning hay: trở cỏ khô.
Lưu ý
  • "Tedding" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp, đặc biệt trong quy trình sản xuất cỏ khô (haymaking). Từ này ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
tedding

A farmer is tedding the freshly cut hay in the field.

danh từ
  1. sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)