teddy boy

teddy boy

A teddy boy stands confidently on a city street corner.

Định nghĩa

Danh từ - Thanh niên nổi loạn (thập niên 1950-1960): "teddy boy" chỉ một thanh niên thuộc tiểu văn hóaAnh trong thập niên 1950 1960, thường hành vi hung hăng, nổi loạn ăn mặc theo phong cách thời trang Edwardian (thời vua Edward VII) với quần ống , áo khoác dài, giày da.

dụ sử dụng
  • (Các "teddy boy" nổi tiếng với phong cách ăn mặc đặc trưng thái độ nổi loạn.)
  • (Anh ta ăn mặc như một "teddy boy" với áo khoác dài quần ống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teddy boy subculture": tiểu văn hóa "teddy boy", một nhóm xã hội phong cách giá trị riêng.

    • The teddy boy subculture emerged in post-war Britain. (Tiểu văn hóa "teddy boy" xuất hiệnAnh thời hậu chiến.)
  • "teddy girl": nữ thanh niên theo phong cách "teddy boy" (dạng nữ giới).

    • Teddy girls often wore similar clothes to teddy boys. (Các "teddy girl" thường mặc quần áo tương tự như "teddy boy".)
Biến thể từ gần giống
  • Teddy (n): dạng rút gọn của "teddy boy".
  • Ted (n): dạng rút gọn khác, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Rebel: kẻ nổi loạn.
  • Hooligan: người hung hăng, gây rối.
  • Rockabilly: một phong cách âm nhạc thời trang tương tự, nhưng nguồn gốc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "teddy boy".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a teddy boy": giống như một "teddy boy", thường để chỉ cách ăn mặc hoặc thái độ nổi loạn.
    • He strutted around like a teddy boy, full of confidence. (Anh ta điệu bộ như một "teddy boy", đầy tự tin.)

Từ gần giống

Từ chứa "teddy boy"