tee off
Động từ: - Phát bóng (trong golf): "tee off" có nghĩa là đánh quả bóng đầu tiên từ khu vực phát bóng (tee) khi bắt đầu một lỗ golf. Đây là cú đánh mở đầu cho mỗi lỗ.
- (Người chơi golf đã phát bóng ở lỗ đầu tiên với một cú vung gậy mạnh mẽ.)
- (Bạn cần phát bóng từ khu vực phát bóng được chỉ định.)
"to tee off against someone": trong golf, đối đầu với ai đó ở cú phát bóng đầu tiên.
- He teed off against his rival in the final round. (Anh ấy đã phát bóng đối đầu với đối thủ của mình ở vòng chung kết.)
"to tee off on something" (thông tục, Mỹ): chỉ trích hoặc tấn công ai đó hoặc điều gì đó một cách dữ dội.
- The politician teed off on the new tax policy during the debate. (Chính trị gia đã chỉ trích dữ dội chính sách thuế mới trong cuộc tranh luận.)
Tee (danh từ): cọc phát bóng (một cọc nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa để đặt bóng golf lên trên trước khi phát bóng).
- He placed the ball on the tee before swinging. (Anh ấy đặt bóng lên cọc phát bóng trước khi vung gậy.)
Teeing ground (danh từ): khu vực phát bóng chính thức trên sân golf.
- Players must start from the teeing ground for each hole. (Người chơi phải bắt đầu từ khu vực phát bóng cho mỗi lỗ.)
Drive (động từ): đánh bóng xa, thường dùng trong golf để chỉ cú phát bóng mạnh.
- He drove the ball 300 yards down the fairway. (Anh ấy phát bóng xa 300 thước dọc theo đường bóng.)
Start (động từ): bắt đầu, khởi động (trong ngữ cảnh golf, có thể thay thế nhưng không chính xác bằng "tee off").
- She started the round with a perfect shot. (Cô ấy bắt đầu vòng chơi bằng một cú đánh hoàn hảo.)
Tee up: đặt bóng lên cọc phát bóng để chuẩn bị đánh.
- He teed up the ball carefully before his shot. (Anh ấy đặt bóng lên cọc phát bóng một cách cẩn thận trước khi đánh.)
Tee off with: bắt đầu bằng một cú phát bóng.
- The tournament teed off with a spectacular hole-in-one. (Giải đấu bắt đầu bằng một cú phát bóng vào lỗ chỉ với một gậy ngoạn mục.)
- Tee off at the first hole: khởi đầu một việc gì đó, thường là một hành trình hoặc dự án.
- The project teed off at the first meeting with clear goals. (Dự án khởi đầu tại cuộc họp đầu tiên với các mục tiêu rõ ràng.)