tee up
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt bóng lên giá phát bóng (trong golf): "tee up" chỉ hành động đặt quả bóng golf lên một cái tee (giá đỡ nhỏ) để chuẩn bị đánh.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng, sắp xếp chi tiết: Nghĩa bóng, "tee up" có nghĩa là thực hiện các sắp xếp hoặc chuẩn bị chi tiết cho một sự kiện hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Golf:
- He teed up the ball carefully before his first swing. (Anh ấy đặt bóng lên giá phát bóng một cách cẩn thận trước cú đánh đầu tiên.)
Chuẩn bị:
- The team teed up the meeting with all the necessary documents. (Nhóm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cuộc họp với tất cả tài liệu cần thiết.)
- We need to tee up the logistics for the conference next month. (Chúng ta cần sắp xếp chi tiết hậu cần cho hội nghị vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tee up a deal": chuẩn bị một thỏa thuận.
- The lawyers teed up the contract for signing. (Các luật sư đã chuẩn bị hợp đồng để ký kết.)
"to tee up a conversation": mở đầu một cuộc trò chuyện.
- She teed up a discussion about the budget. (Cô ấy mở đầu cuộc thảo luận về ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tee (danh từ): giá phát bóng trong golf.
- Tee off (động từ): bắt đầu đánh golf từ lỗ đầu tiên; hoặc (nghĩa bóng) bắt đầu một hành động.
Từ đồng nghĩa
- Set up: thiết lập, sắp xếp.
- Arrange: sắp xếp.
- Prepare: chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tee up for: chuẩn bị cho (một sự kiện).
- They teed up for the annual charity run. (Họ đã chuẩn bị cho cuộc chạy từ thiện thường niên.)
Tee up with: phối hợp với ai đó để chuẩn bị.
- The marketing team teed up with sales for the product launch. (Nhóm tiếp thị đã phối hợp với bộ phận bán hàng để chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Tee up the ball: (trong golf) đặt bóng lên tee; (nghĩa bóng) tạo điều kiện thuận lợi.
- He teed up the ball perfectly for his swing. (Anh ấy đặt bóng lên tee một cách hoàn hảo cho cú đánh của mình.)