teensy-weensy

teensy-weensy

A teensy-weensy ladybug crawls on a large green leaf.

Định nghĩa

Tính từ (thân mật, không trang trọng): Rất nhỏ, tí hon, xíu. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em hoặc để nhấn mạnh kích thước nhỏ một cách đáng yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy tí hon đến bữa tiệc.)
  • (Chỉ một vấn đề xíu với kế hoạch thôi.)
  • (Chú chó con bé tí; vừa vặn trong lòng bàn tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a teensy-weensy bit": một chút xíu, mộttẹo.

    • Can you move the chair just a teensy-weensy bit to the right? (Bạn có thể dịch cái ghế một chút xíu sang phải không?)
  • "teensy-weensy" có thể được dùng như một từ láy để tăng tính nhấn mạnh, thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.

    • He had a teensy-weensy hope that things would get better. (Anh ấy một hy vọng nhỏ nhoi rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teensy (tính từ): dạng rút gọn của "teensy-weensy", cũng có nghĩa rất nhỏ.

    • She gave a teensy smile. ( ấy mỉm cười khe khẽ.)
  • Weensy (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh thân mật, nghĩa nhỏ xíu.

    • A weensy kitten was hiding behind the door. (Một chú mèo con nhỏ xíu đang trốn sau cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ.
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
  • Itsy-bitsy: từ láy thân mật, nghĩa tương tự "teensy-weensy", thường dùng với trẻ em.
    • Look at that itsy-bitsy spider! (Nhìn con nhện be tí kìa!)
Thành ngữ liên quan
  • Teensy-weensy không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ thân mật để mô tả kích thước hoặc mức độ.
    • It's a teensy-weensy world after all. (Quả thực thế giới này thật nhỏ bé.)