teething ring
Danh từ: Một vật dụng dành cho trẻ sơ sinh để mút hoặc cắn vào, thường được làm từ cao su, nhựa hoặc silicone, nhằm giúp làm dịu nướu bị sưng và đau trong giai đoạn mọc răng.
- (Em bé nhai chiếc vòng mọc răng để làm dịu nướu bị đau của mình.)
- (Cha mẹ thường làm lạnh vòng mọc răng trong tủ lạnh trước khi đưa cho trẻ sơ sinh.)
"to use a teething ring": sử dụng vòng mọc răng.
- She always uses a teething ring when her baby is fussy from teething. (Cô ấy luôn sử dụng vòng mọc răng khi con cô ấy quấy khóc vì mọc răng.)
"to give a teething ring to": đưa vòng mọc răng cho ai đó.
- The nurse gave a clean teething ring to the crying infant. (Y tá đưa một chiếc vòng mọc răng sạch cho em bé đang khóc.)
Teething (danh từ/động từ): quá trình mọc răng của trẻ sơ sinh.
- Teething can be a painful process for babies. (Mọc răng có thể là một quá trình đau đớn đối với trẻ sơ sinh.)
Teether (danh từ): từ đồng nghĩa với "teething ring", chỉ bất kỳ vật dụng nào cho trẻ cắn khi mọc răng.
- A silicone teether is easy to clean. (Một chiếc teether bằng silicone rất dễ vệ sinh.)
Teether: vòng mọc răng (từ thông dụng hơn).
- The baby loves her new teether. (Em bé rất thích chiếc teether mới của mình.)
Rattle: lục lạc (đôi khi được dùng như vòng mọc răng nếu có bộ phận để cắn).
- Some rattles double as teething rings. (Một số lục lạc kiêm luôn chức năng là vòng mọc răng.)
Chew on: nhai, cắn (vào vật gì).
- The baby likes to chew on the teething ring. (Em bé thích nhai vòng mọc răng.)
Suck on: mút (vào vật gì).
- She sucks on the teething ring when she feels discomfort. (Cô bé mút vòng mọc răng khi cảm thấy khó chịu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "teething ring". Tuy nhiên, từ "teething" có thể xuất hiện trong thành ngữ: - Teething problems: vấn đề ban đầu (thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ). - The new software had some teething problems. (Phần mềm mới gặp một số vấn đề ban đầu.)