teetotaling
Định nghĩa
Danh từ: Việc kiêng hoàn toàn đồ uống có cồn (rượu, bia, v.v.). "Teetotaling" là chủ trương hoặc hành động không uống bất kỳ loại đồ uống có cồn nào, thường xuất phát từ lý do đạo đức, sức khỏe hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cam kết kiêng rượu hoàn toàn của ông ấy đã không thay đổi trong hơn hai mươi năm.)
- (Cộng đồng đã thúc đẩy việc kiêng rượu hoàn toàn như một cách để giảm các vấn đề liên quan đến rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a strict practice of teetotaling": một thực hành kiêng rượu nghiêm ngặt.
- In some religious groups, teetotaling is considered a moral duty. (Trong một số nhóm tôn giáo, việc kiêng rượu hoàn toàn được coi là một nghĩa vụ đạo đức.)
"the teetotaling movement": phong trào kiêng rượu.
- The teetotaling movement gained popularity in the 19th century. (Phong trào kiêng rượu hoàn toàn đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Teetotaler (danh từ): người kiêng rượu hoàn toàn.
- As a teetotaler, she never attends parties where alcohol is served. (Là một người kiêng rượu hoàn toàn, cô ấy không bao giờ tham dự các bữa tiệc có phục vụ rượu.)
Teetotal (tính từ): liên quan đến việc kiêng rượu hoàn toàn.
- He made a teetotal pledge at the age of eighteen. (Anh ấy đã đưa ra lời cam kết kiêng rượu hoàn toàn ở tuổi mười tám.)
Từ đồng nghĩa
- Abstinence from alcohol: sự kiêng cữ rượu.
- Sobriety (trong ngữ cảnh này): sự tỉnh táo, không uống rượu.
- Temperance (nghĩa hẹp): sự tiết độ trong uống rượu (thường mang nghĩa kiêng hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teetotaling". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ: - "Give up alcohol": từ bỏ rượu. - He decided to give up alcohol and embrace teetotaling. (Anh ấy quyết định từ bỏ rượu và chấp nhận kiêng hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "On the wagon": kiêng rượu (thường là tạm thời hoặc sau một thời gian uống rượu).
- After his health scare, he has been on the wagon for three months. (Sau cơn sợ hãi về sức khỏe, anh ấy đã kiêng rượu được ba tháng.) Lưu ý: "On the wagon" thường chỉ việc kiêng rượu tạm thời, trong khi "teetotaling" mang tính lâu dài và triệt để.