teetotalism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa kiêng rượu tuyệt đối, chỉ việc hoàn toàn không uống bất kỳ loại đồ uống cồn nào (rượu, bia, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa kiêng rượu tuyệt đối của anh ấy một lựa chọn cá nhân, không phải do tôn giáo.)
  • (Phong trào này cổ chủ nghĩa kiêng rượu tuyệt đối như một cách cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice teetotalism": thực hành việc kiêng rượu tuyệt đối.
    • She has practiced teetotalism for over twenty years. ( ấy đã thực hành việc kiêng rượu tuyệt đối trong hơn hai mươi năm.)
  • "a commitment to teetotalism": một cam kết kiêng rượu hoàn toàn.
    • His commitment to teetotalism was respected by his colleagues. (Cam kết kiêng rượu tuyệt đối của anh ấy được đồng nghiệp tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Teetotaler (danh từ): người kiêng rượu tuyệt đối.
    • He is a lifelong teetotaler. (Anh ấy một người kiêng rượu suốt đời.)
  • Teetotal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc kiêng rượu tuyệt đối.
    • She made a teetotal pledge. ( ấy đã đưa ra lời cam kết kiêng rượu tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstinence: sự kiêng cữ (nói chung), đặc biệt kiêng rượu hoặc các chất kích thích.
  • Sobriety: trạng thái tỉnh táo, không say rượu; cũng có nghĩa sự kiêng rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teetotalism".

Thành ngữ liên quan
  • To be on the wagon: (thành ngữ) kiêng rượu, thường tạm thời.
    • After his health scare, he went on the wagon. (Sau sốc về sức khỏe, anh ấy đã kiêng rượu.)
teetotalism
A person who practices teetotalism chooses a glass of sparkling water at a social gathering.