teff grass

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ nguồn gốc từ châu Phi, tầm quan trọng kinh tế như một loại ngũ cốc (cho bột trắng chất lượng tốt) cũng như làm thức ăn gia súc cỏ khô.

dụ sử dụng
  • (Cỏ teff cây lương thực chính ở Ethiopia, được dùng để làm bánh mì dẹt truyền thống injera.)
  • (Nông dân trồng cỏ teff vừa để lấy hạt vừa để lấy cỏ khô giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teff grass cultivation": canh tác cỏ teff.
    • Teff grass cultivation requires well-drained soil and a warm climate. (Việc canh tác cỏ teff đòi hỏi đất thoát nước tốt khí hậu ấm áp.)
  • "teff grass as forage": cỏ teff làm thức ăn gia súc.
    • Teff grass as forage is highly palatable to livestock. (Cỏ teff làm thức ăn gia súc rất ngon miệng đối với vật nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Teff (danh từ): hạt của cây cỏ teff, thường được nghiền thành bột.
    • Teff is a gluten-free grain rich in iron and calcium. (Hạt teff loại ngũ cốc không chứa gluten, giàu sắt canxi.)
  • Tef (danh từ): tên gọi khác của cỏ teff, phổ biếnmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Lovegrass: tên gọi chung cho các loài thuộc chi , trong đó cỏ teff.
  • Eragrostis tef: tên khoa học của cỏ teff.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "teff grass" danh từ chỉ loại cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "teff grass" thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành.
teff grass
A farmer harvests teff grass in a sunny field.