tegucigalpa

tegucigalpa

A family looks at a map showing Tegucigalpa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tegucigalpa thủ đô thành phố lớn nhất của Honduras, một quốc giaTrung Mỹ. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Tegucigalpa nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Tegucigalpa để tham quan các bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tegucigalpa, the capital of Honduras": cụm từ dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh vị trí của thành phố.
    • Tegucigalpa, the capital of Honduras, is a bustling city. (Tegucigalpa, thủ đô của Honduras, một thành phố nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Honduras (Danh từ): quốc gia thủ đô Tegucigalpa.
  • Tegucigalpense (Danh từ/Tính từ): người hoặc thuộc về Tegucigalpa.
    • The Tegucigalpense culture is rich in traditions. (Văn hóa Tegucigalpense rất giàu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Honduras: nghĩa tương đương, thường dùng để thay thế trong văn bản.
  • Capital of Honduras (tiếng Anh): từ tương đương trong ngữ cảnh quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit Tegucigalpa: đi thăm Tegucigalpa.
    • They plan to visit Tegucigalpa next summer. (Họ dự định đến thăm Tegucigalpa vào mùa tới.)
  • Live in Tegucigalpa: sống ở Tegucigalpa.
    • She has lived in Tegucigalpa for ten years. ( ấy đã sống ở Tegucigalpa được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • As busy as Tegucigalpa: so sánh mức độ nhộn nhịp, thường dùng trong văn nói.
    • The market is as busy as Tegucigalpa during the holidays. (Chợ nhộn nhịp như Tegucigalpa vào dịp lễ.)