tel aviv-jaffa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố lớn nhất trung tâm tài chính của Israel: "Tel Aviv-Jaffa" tên gọi chính thức của một thành phố nằmphía tây Israel, bên bờ Địa Trung Hải. Thành phố này được hình thành từ sự hợp nhất của hai khu vực: Tel Aviv (một đô thị hiện đại) Jaffa (một cảng cổ).
    • Trung tâm kinh tế, văn hóa công nghệ: Đây đầu tàu kinh tế của Israel, nổi tiếng với ngành công nghệ cao, khởi nghiệp đời sống văn hóa sôi động.
dụ sử dụng
  • (Tel Aviv-Jaffa một đô thị nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến Tel Aviv-Jaffa để khám phá cả cảng cổ Jaffa lẫn thành phố hiện đại Tel Aviv.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tel Aviv-Jaffa municipality": Chính quyền thành phố Tel Aviv-Jaffa.
    • The Tel Aviv-Jaffa municipality has implemented new green policies. (Chính quyền thành phố Tel Aviv-Jaffa đã thực hiện các chính sách xanh mới.)
  • "The Tel Aviv-Jaffa area": Khu vực Tel Aviv-Jaffa.
    • Real estate prices in the Tel Aviv-Jaffa area are among the highest in the country. (Giá bất động sảnkhu vực Tel Aviv-Jaffa thuộc hàng cao nhất cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tel Aviv (danh từ riêng): Tên thường gọi ngắn gọn của thành phố, thường được dùng để chỉ phần hiện đại.
    • Tel Aviv is known for its vibrant nightlife. (Tel Aviv nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)
  • Jaffa (danh từ riêng): Tên cổ của cảng, nay một quận trong thành phố.
    • Jaffa is famous for its flea market and ancient architecture. (Jaffa nổi tiếng với chợ trời kiến trúc cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Tel Aviv: Cách gọi phổ biến, không bao gồm phần Jaffa.
  • Đô thị kép Tel Aviv-Jaffa: Nhấn mạnh sự hợp nhất của hai khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • "Move to Tel Aviv-Jaffa": Chuyển đến sinh sống tại Tel Aviv-Jaffa.
    • Many young professionals choose to move to Tel Aviv-Jaffa for job opportunities. (Nhiều chuyên gia trẻ chọn chuyển đến Tel Aviv-Jaffa cơ hội việc làm.)
  • "Visit Tel Aviv-Jaffa": Tham quan Tel Aviv-Jaffa.
    • We plan to visit Tel Aviv-Jaffa during our trip to Israel. (Chúng tôi dự định tham quan Tel Aviv-Jaffa trong chuyến đi đến Israel.)
Thành ngữ liên quan
  • "The white city": Biệt danh của Tel Aviv-Jaffa, chỉ khu vực kiến trúc Bauhaus được UNESCO công nhận.
    • The white city of Tel Aviv-Jaffa is a UNESCO World Heritage site. (Thành phố trắng Tel Aviv-Jaffa di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
tel aviv-jaffa
Tel Aviv-Jaffa is a vibrant city on the Mediterranean coast.