tel aviv-yalo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên gọi kết hợp của hai thành phố Tel Aviv Jaffa (Yafo): "Tel Aviv-Yalo" tên gọi chính thức của thành phố lớn nhất trung tâm tài chính của Israel, nằmphía tây Israel trên bờ biển Địa Trung Hải. Tên gọi này phản ánh sự hợp nhất lịch sử giữa Tel Aviv (thành phố hiện đại) Jaffa (cảng cổ, còn gọi là Yafo, đôi khi được phiên âm Yalo trong tiếng Hebrew).

dụ sử dụng
  • (Tel Aviv-Yalo trung tâm kinh tế công nghệ của Israel.)
  • (Chính quyền thành phố Tel Aviv-Yalo bao gồm cả thành phố hiện đại cảng cổ Jaffa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tel Aviv-Yalo metropolitan area": vùng đô thị Tel Aviv-Yalo, bao gồm các thành phố vệ tinh xung quanh.

    • The Tel Aviv-Yalo metropolitan area is home to over 3.8 million people. (Vùng đô thị Tel Aviv-Yalo nơi sinh sống của hơn 3,8 triệu người.)
  • "Tel Aviv-Yalo Stock Exchange": Sở Giao dịch Chứng khoán Tel Aviv-Yalo, trung tâm tài chính của Israel.

    • The Tel Aviv-Yalo Stock Exchange is one of the leading exchanges in the Middle East. (Sở Giao dịch Chứng khoán Tel Aviv-Yalo một trong những sàn giao dịch hàng đầuTrung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tel Aviv (danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng, chỉ phần hiện đại của thành phố.

    • Tel Aviv is known for its vibrant nightlife. (Tel Aviv nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)
  • Jaffa (Yafo) (danh từ riêng): tên gọi của phần cảng cổ, thường được dùng riêng biệt.

    • Jaffa is one of the oldest ports in the world. (Jaffa một trong những cảng lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Tel Aviv: cách gọi phổ biến nhưng không chính thức, thường bỏ qua phần Yalo.
  • Trung tâm tài chính của Israel: mô tả vai trò của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Tel Aviv-Yalo" danh từ riêng, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Tel Aviv-Yalo" địa danh, không phải thành ngữ thông dụng.