telecaster
Định nghĩa
Danh từ: - Người phát sóng truyền hình: "telecaster" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc phát sóng các chương trình qua truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Người phát sóng truyền hình đã thông báo chương trình tin tức buổi tối.)
- (Các tổ chức phát sóng truyền hình lớn cạnh tranh để đạt tỷ lệ người xem cao trong khung giờ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a telecaster": làm việc như một người phát sóng truyền hình.
- She has been a telecaster for over twenty years. (Cô ấy đã làm người phát sóng truyền hình hơn hai mươi năm.)
"leading telecaster": nhà phát sóng truyền hình hàng đầu.
- The leading telecaster in the country launched a new channel. (Nhà phát sóng truyền hình hàng đầu trong nước đã ra mắt một kênh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Telecast (danh từ/động từ): chương trình phát sóng truyền hình / hành động phát sóng qua truyền hình.
- The telecast of the event was watched by millions. (Buổi phát sóng truyền hình của sự kiện đã được hàng triệu người xem.)
- Television (danh từ): truyền hình (thiết bị hoặc phương tiện).
- He works in television as a producer. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền hình với tư cách nhà sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Broadcaster: người phát sóng (có thể dùng cho cả truyền hình và phát thanh).
- TV station: đài truyền hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "telecaster", nhưng có thể dùng:
- Go on air: lên sóng.
- The telecaster went on air with a special report. (Người phát sóng truyền hình đã lên sóng với một bản tin đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "telecaster". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- In the spotlight: ở trung tâm sự chú ý (thường dùng cho các nhân vật truyền thông).
- The telecaster was in the spotlight after the controversial interview. (Người phát sóng truyền hình đã ở trung tâm sự chú ý sau cuộc phỏng vấn gây tranh cãi.)