telecommunicate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giao tiếp từ xa: "telecommunicate" có nghĩa trao đổi thông tin, liên lạc với người kháckhoảng cách xa thông qua các phương tiện như điện thoại, email, tin nhắn văn bản hoặc các công nghệ truyền thông khác.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta có thể dễ dàng giao tiếp từ xa với đồng nghiệpcác quốc gia khác bằng cuộc gọi video.)
  • (Nhiều doanh nghiệp hiện nay phụ thuộc vào việc giao tiếp từ xa thay vì các cuộc họp trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to telecommunicate effectively": giao tiếp từ xa một cách hiệu quả.

    • To telecommunicate effectively, you need a stable internet connection. (Để giao tiếp từ xa một cách hiệu quả, bạn cần kết nối internet ổn định.)
  • "to telecommunicate via satellite": giao tiếp từ xa qua vệ tinh.

    • Scientists telecommunicate via satellite to share data from remote research stations. (Các nhà khoa học giao tiếp từ xa qua vệ tinh để chia sẻ dữ liệu từ các trạm nghiên cứu xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Telecommunication (danh từ): sự truyền thông từ xa, viễn thông.

    • Advances in telecommunication have changed the world. (Những tiến bộ trong viễn thông đã thay đổi thế giới.)
  • Telecommunications (danh từ số nhiều): ngành viễn thông.

    • She works in the telecommunications industry. ( ấy làm việc trong ngành viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Communicate remotely: giao tiếp từ xa.
  • Connect virtually: kết nối ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "telecommunicate".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "telecommunicate".)
telecommunicate
She uses a laptop to telecommunicate with her colleague overseas.