telecommuting
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Làm việc từ xa, làm việc tại nhà: "telecommuting" chỉ hình thức làm việc mà người lao động thực hiện công việc của mình từ nhà hoặc một địa điểm khác ngoài văn phòng trung tâm, sử dụng các phương tiện viễn thông như điện thoại, fax, modem hoặc Internet để kết nối với nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.)
- (Nhiều công ty cung cấp các lựa chọn làm việc từ xa để giảm chi phí văn phòng.)
- (Cô ấy thích làm việc từ xa vì nó tiết kiệm thời gian đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in telecommuting": tham gia vào hình thức làm việc từ xa.
- More employees are engaging in telecommuting to balance work and family life. (Nhiều nhân viên hơn đang tham gia làm việc từ xa để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
"telecommuting policy": chính sách làm việc từ xa.
- The company updated its telecommuting policy to include flexible hours. (Công ty đã cập nhật chính sách làm việc từ xa để bao gồm giờ làm việc linh hoạt.)
"telecommuting arrangement": thỏa thuận làm việc từ xa.
- They signed a telecommuting arrangement that allows working from home twice a week. (Họ đã ký một thỏa thuận làm việc từ xa cho phép làm việc tại nhà hai lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Telecommuter (danh từ): người làm việc từ xa.
- Telecommuters need a reliable internet connection. (Người làm việc từ xa cần một kết nối internet đáng tin cậy.)
Telecommute (động từ): thực hiện việc làm việc từ xa.
- He telecommutes three days a week. (Anh ấy làm việc từ xa ba ngày một tuần.)
Từ đồng nghĩa
Remote work (danh từ): làm việc từ xa.
- Remote work offers flexibility for employees. (Làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt cho nhân viên.)
Work from home (cụm từ): làm việc tại nhà.
- She works from home every Friday. (Cô ấy làm việc tại nhà vào mỗi thứ Sáu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Telecommute in: kết nối làm việc từ xa vào hệ thống.
- He telecommutes in from his home office every morning. (Anh ấy kết nối làm việc từ xa từ văn phòng tại nhà mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Work remotely: làm việc từ xa (thành ngữ phổ biến).
- With modern technology, you can work remotely from anywhere. (Với công nghệ hiện đại, bạn có thể làm việc từ xa từ bất cứ đâu.)