teleconference

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị từ xa: "teleconference" chỉ một cuộc họp hoặc hội nghị những người tham giacác địa điểm khác nhau, được kết nối thông qua thiết bị viễn thông như điện thoại, video, hoặc internet.
    • Hội thảo qua mạng: Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này còn dùng để chỉ các cuộc họp trực tuyến, nơi mọi người trao đổi thông tin qua hệ thống âm thanh hình ảnh từ xa.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã tổ chức một hội nghị từ xa để thảo luận về dự án mới với các chi nhánhcác quốc gia khác nhau.)
  • (Trong thời kỳ đại dịch, các hội thảo qua mạng trở thành cách chính để các nhóm làm việc cộng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a teleconference": tổ chức một hội nghị từ xa.

    • Our manager will host a teleconference to update everyone on the quarterly results. (Quản lý của chúng tôi sẽ tổ chức một hội nghị từ xa để cập nhật kết quả quý cho mọi người.)
  • "to join a teleconference": tham gia một hội nghị từ xa.

    • Please send the link so I can join the teleconference from home. (Vui lòng gửi liên kết để tôi có thể tham gia hội nghị từ xa từ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleconferencing (danh từ): công nghệ hoặc hoạt động tổ chức hội nghị từ xa.

    • Teleconferencing has reduced the need for business travel. (Công nghệ hội nghị từ xa đã giảm nhu cầu đi công tác.)
  • Teleconference call (danh từ): cuộc gọi hội nghị từ xa (thường chỉ qua điện thoại).

    • We have a teleconference call scheduled at 10 AM. (Chúng tôi một cuộc gọi hội nghị từ xa được lên lịch lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Videoconference: hội nghị truyền hình (nhấn mạnh vào yếu tố hình ảnh).
  • Webinar: hội thảo trực tuyến (thường tính tương tác cao hơn, dành cho số lượng lớn người tham gia).
  • Remote meeting: cuộc họp từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dial into a teleconference: quay số tham gia hội nghị từ xa.

    • I'll dial into the teleconference from my phone. (Tôi sẽ quay số tham gia hội nghị từ xa từ điện thoại của mình.)
  • Set up a teleconference: thiết lập hội nghị từ xa.

    • The IT team will set up a teleconference for the board meeting. (Nhóm IT sẽ thiết lập hội nghị từ xa cho cuộc họp hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Teleconference fatigue: sự mệt mỏi do tham gia quá nhiều hội nghị từ xa.
    • After five teleconferences in one day, I'm experiencing teleconference fatigue. (Sau năm hội nghị từ xa trong một ngày, tôi đang cảm thấy mệt mỏi hội nghị từ xa.)
teleconference
A team holds a teleconference to discuss a project.