teleconferencing
Định nghĩa
Danh từ: - Hội nghị từ xa: "teleconferencing" chỉ hành động hoặc hệ thống tổ chức một cuộc họp, hội thảo giữa những người ở các địa điểm khác nhau, được thực hiện nhờ các thiết bị viễn thông như truyền hình mạch kín, điện thoại, hoặc phần mềm trực tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty hiện nay sử dụng hội nghị từ xa để giảm chi phí đi lại.)
- (Hệ thống hội nghị từ xa cho phép những người tham gia từ ba quốc gia thảo luận về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct teleconferencing": tiến hành hội nghị từ xa.
- The team conducted teleconferencing to finalize the budget. (Nhóm đã tiến hành hội nghị từ xa để hoàn thiện ngân sách.)
"teleconferencing software": phần mềm hội nghị từ xa.
- Zoom and Microsoft Teams are popular teleconferencing software. (Zoom và Microsoft Teams là các phần mềm hội nghị từ xa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Teleconference (danh từ): một cuộc hội nghị từ xa cụ thể.
- We had a teleconference with the CEO this morning. (Chúng tôi đã có một cuộc hội nghị từ xa với CEO sáng nay.)
Videoconferencing (danh từ): hội nghị truyền hình, một dạng của hội nghị từ xa có sử dụng video.
- Videoconferencing allows face-to-face interaction without physical presence. (Hội nghị truyền hình cho phép tương tác trực diện mà không cần có mặt thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Remote meeting: cuộc họp từ xa.
- Virtual conference: hội nghị ảo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
- "bridge the distance": thu hẹp khoảng cách (ám chỉ việc sử dụng hội nghị từ xa để kết nối mọi người).
- Teleconferencing helps bridge the distance between global teams. (Hội nghị từ xa giúp thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm toàn cầu.)
