telefilm

Định nghĩa

Danh từ: phim truyền hình (một bộ phim được sản xuất đặc biệt để phát sóng trên truyền hình, thường thời lượng như một bộ phim điện ảnh nhưng không được chiếu rạp).

dụ sử dụng
  • (Đài truyền hình đã phát sóng một phim truyền hình mới về cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.)
  • ( ấy thích xem phim truyền hình hơn chúng ngắn hơn so với phim bộ dài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "made-for-TV telefilm": phim truyền hình được sản xuất riêng cho TV.

    • This is a made-for-TV telefilm, not a theatrical release. (Đây một phim truyền hình được sản xuất riêng cho TV, không phải phim chiếu rạp.)
  • "telefilm series": loạt phim truyền hình (mỗi tập một phim riêng biệt).

    • The channel plans a telefilm series based on classic novels. (Kênh truyền hình dự định một loạt phim truyền hình dựa trên các tiểu thuyết kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleplay (danh từ): kịch bản phim truyền hình.

    • The teleplay was written by a famous screenwriter. (Kịch bản phim truyền hình được viết bởi một biên kịch nổi tiếng.)
  • Telemovie (danh từ): từ đồng nghĩa với telefilm, thường dùng trong tiếng Anh Úc Anh.

    • The telemovie was a huge hit on Christmas night. (Bộ phim truyền hình đó đã trở thành một hit lớn vào đêm Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Made-for-TV movie: phim sản xuất cho TV.
  • TV film: phim truyền hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đi kèm với "telefilm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "telefilm".
telefilm
A family gathers to watch a telefilm on a cozy evening.