telegnosis

Định nghĩa

Danh từ: - Sự nhận biết từ xa: "telegnosis" chỉ khả năng biết được các sự kiệnxa một cách rõ ràng không cần sử dụng các giác quan thông thường (thị giác, thính giác, v.v.). Đây một thuật ngữ trong lĩnh vực cận tâm lý học (parapsychology), thường được coi một dạng của ngoại cảm (extrasensory perception).

dụ sử dụng
  • (Một số người tự nhận khả năng nhận biết từ xa, cho phép họ mô tả các sự kiện đang xảy ranhững nơi xa xôi.)
  • (Khái niệm về sự nhận biết từ xa thường bị tranh luận trong giới khoa học không bằng chứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparent telegnosis": sự nhận biết từ xa rõ ràng (thường dùng để chỉ các trường hợp được cho thật nhưng chưa được kiểm chứng).
    • His apparent telegnosis of the earthquake was later proven to be a coincidence. (Sự nhận biết từ xa rõ ràng của anh ta về trận động đất sau đó được chứng minh một sự trùng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegnostic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự nhận biết từ xa.
    • She displayed telegnostic abilities during the experiment. ( ấy đã thể hiện khả năng nhận biết từ xa trong suốt thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clairvoyance: thấu thị, khả năng nhìn thấy các sự kiệnxa hoặc trong tương lai.
  • Remote viewing: xem xét từ xa, một kỹ thuật trong cận tâm lý học tương tự như telegnosis.
Các cụm từ liên quan
  • To possess telegnosis: sở hữu khả năng nhận biết từ xa.
    • Only a few individuals are said to possess true telegnosis. (Chỉ một số ít cá nhân được cho sở hữu khả năng nhận biết từ xa thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the reach of the senses: vượt ngoài tầm với của các giác quan (mô tả bản chất của telegnosis).
    • Telegnosis operates beyond the reach of the senses, tapping into a mysterious source of information. (Sự nhận biết từ xa hoạt động vượt ngoài tầm với của các giác quan, khai thác một nguồn thông tin bí ẩn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

telegnosis
A researcher demonstrates telegnosis by correctly identifying a hidden object in another room.