telegraph form
Định nghĩa
Danh từ: Mẫu đơn điện tín – một mẫu giấy tờ được thiết kế để sử dụng khi gửi một bức điện tín (telegram). Mẫu đơn này thường có các ô trống để điền thông tin như địa chỉ người nhận, nội dung tin nhắn và địa chỉ người gửi.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng điền vào mẫu đơn điện tín này trước khi gửi tin nhắn của bạn.)
- (Mẫu đơn điện tín yêu cầu bạn viết địa chỉ một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To submit a telegraph form": nộp một mẫu đơn điện tín.
- He submitted the telegraph form at the post office counter. (Anh ấy đã nộp mẫu đơn điện tín tại quầy bưu điện.)
- "A blank telegraph form": một mẫu đơn điện tín trống.
- She took a blank telegraph form from the stack. (Cô ấy lấy một mẫu đơn điện tín trống từ xấp giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Telegram (n): bức điện tín – tin nhắn được gửi qua dịch vụ điện tín.
- I received a telegram from my uncle. (Tôi đã nhận được một bức điện tín từ chú tôi.)
- Telegraph (n): máy điện tín hoặc hệ thống điện tín.
- The telegraph revolutionized long-distance communication. (Máy điện tín đã cách mạng hóa việc liên lạc đường dài.)
- Telegraphic (adj): thuộc về điện tín, ngắn gọn như điện tín.
- He sent a telegraphic message. (Anh ấy đã gửi một tin nhắn ngắn gọn như điện tín.)
Từ đồng nghĩa
- Telegram blank: mẫu đơn điện tín (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Message form: mẫu đơn tin nhắn (dùng chung chung, không chỉ riêng điện tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill out: điền vào (một mẫu đơn).
- Please fill out the telegraph form completely. (Vui lòng điền đầy đủ mẫu đơn điện tín.)
- Send off: gửi đi (qua đường bưu điện hoặc dịch vụ).
- She sent off the telegraph form yesterday. (Cô ấy đã gửi mẫu đơn điện tín đi hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Like a telegraph form: (thành ngữ không phổ biến) có thể ám chỉ điều gì đó rất ngắn gọn, súc tích hoặc có cấu trúc cứng nhắc.
- His speech was as brief as a telegraph form. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn như một mẫu đơn điện tín.)