telegraph key
Định nghĩa
Danh từ: - Chìa khóa điện tín: Một thiết bị cơ khí, thường là một cần gạt, dùng để gửi tín hiệu mã Morse trong hệ thống điện tín. Khi người dùng nhấn xuống cần gạt, mạch điện sẽ đóng lại và tạo ra một tín hiệu điện, và khi nhả ra, mạch sẽ ngắt. Đây là công cụ chính để người điều khiển điện tín gửi thông điệp.
Ví dụ sử dụng
- (Chìa khóa điện tín là một công cụ thiết yếu để gửi các tin nhắn mã Morse.)
- (Anh ấy nhấn chìa khóa điện tín một cách nhanh chóng để truyền tín hiệu khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work a telegraph key": vận hành chìa khóa điện tín.
- Learning to work a telegraph key requires practice and precision. (Học cách vận hành chìa khóa điện tín đòi hỏi sự luyện tập và chính xác.)
- "to tap a telegraph key": gõ nhẹ chìa khóa điện tín (tạo tín hiệu ngắn).
- The operator tapped the telegraph key to send a dot in Morse code. (Người điều khiển gõ nhẹ chìa khóa điện tín để gửi một dấu chấm trong mã Morse.)
Biến thể và từ gần giống
- Key (n): Trong ngữ cảnh điện tín, "key" thường được dùng như một từ viết tắt cho "telegraph key".
- He adjusted the key to improve signal clarity. (Anh ấy điều chỉnh chìa khóa để cải thiện độ rõ của tín hiệu.)
- Telegraph (n): Hệ thống điện tín, thiết bị liên quan.
- The telegraph revolutionized long-distance communication. (Điện tín đã cách mạng hóa việc giao tiếp đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Morse key: Một tên gọi khác của "telegraph key", nhấn mạnh việc sử dụng trong mã Morse.
- The Morse key is still used by amateur radio enthusiasts. (Chìa khóa Morse vẫn được những người đam mê radio nghiệp dư sử dụng.)
- Sender key: Thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ thiết bị gửi tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Key in: Nhập dữ liệu bằng bàn phím (không liên quan trực tiếp đến điện tín, nhưng có thể mở rộng).
- He keyed in the message on the telegraph key. (Anh ấy nhập tin nhắn vào chìa khóa điện tín.)
- Key up: Kích hoạt hoặc chuẩn bị (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The operator keyed up the transmitter before sending. (Người điều khiển kích hoạt máy phát trước khi gửi.)
Thành ngữ liên quan
- "To hit the key": Nhấn chìa khóa điện tín, thường dùng để chỉ hành động gửi tín hiệu.
- He hit the key to start the transmission. (Anh ấy nhấn chìa khóa để bắt đầu truyền tín hiệu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống