telegraph line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường dây điện báo: "telegraph line" chỉ một dây dẫn hoặc hệ thống dây dẫn được sử dụng để truyền tín hiệu điện báo (telegraph) điện thoại. Đây cơ sở hạ tầng vật cho phép truyền thông tin qua khoảng cách xa.
dụ sử dụng
  • (Cơn bão đã làm hỏng đường dây điện báo, cắt đứt liên lạc trong nhiều giờ.)
  • (Các kỹ sư đang làm việc để lắp đặt một đường dây điện báo mới băng qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a telegraph line": kéo một đường dây điện báo.

    • The company plans to run a telegraph line to the remote village. (Công ty dự định kéo một đường dây điện báo đến ngôi làng hẻo lánh.)
  • "telegraph line operator": người vận hành đường dây điện báo.

    • The telegraph line operator sent the message quickly. (Người vận hành đường dây điện báo đã gửi tin nhắn một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraph wire (n): dây điện báo (thường dùng thay thế cho "telegraph line" khi chỉ riêng phần dây dẫn).

    • The telegraph wire was strung between two poles. (Dây điện báo được căng giữa hai cột.)
  • Telegraph pole (n): cột điện báo (cột đỡ đường dây điện báo).

    • Birds often perch on the telegraph pole. (Chim thường đậu trên cột điện báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication line: đường dây liên lạc.
  • Signal cable: cáp tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay a telegraph line: đặt/trải một đường dây điện báo.
    • Workers laid the telegraph line along the railway track. (Công nhân đã đặt đường dây điện báo dọc theo đường ray xe lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "The telegraph line is dead": đường dây điện báo bị hỏng (nghĩa đen); có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự gián đoạn thông tin.
    • After the earthquake, the telegraph line was dead for days. (Sau trận động đất, đường dây điện báo đã chết trong nhiều ngày.)
telegraph line
A worker climbs a wooden pole to repair a telegraph line.