telegraph operator

Định nghĩa

Danh từ: Người điều khiển máy điện tín, người truyền tin bằng điện tín. "Telegraph operator" chỉ một người nhiệm vụ vận hành máy điện tín (telegraph) để gửi nhận các thông điệp dưới dạng Morse hoặc tín hiệu điện.

dụ sử dụng
  • (Người điều khiển máy điện tín đã gửi tin nhắn khẩn cấp đi khắp đất nước chỉ trong vài phút.)
  • (Trong thế kỷ 19, những người điều khiển máy điện tín đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telegraph operator" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, trước khi điện thoại internet trở nên phổ biến. Nghề này yêu cầu kỹ năng nghe Morse nhanh.
  • (Người điều khiển máy điện tín lành nghề có thể giải mã tin nhắn ngay cả trong điều kiện ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraphy (danh từ): Kỹ thuật điện tín, hệ thống truyền tin bằng tín hiệu điện.
    • The invention of telegraphy revolutionized long-distance communication. (Phát minh ra kỹ thuật điện tín đã cách mạng hóa giao tiếp đường dài.)
  • Operator (danh từ): Người vận hành (máy móc, thiết bị).
    • She worked as a switchboard operator for many years. ( ấy đã làm việc như một người vận hành tổng đài trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Telegraphist: Người điều khiển máy điện tín (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The telegraphist tapped out the message in Morse code. (Người điều khiển máy điện tín tin nhắn bằng Morse.)
  • Morse code operator: Người vận hành Morse (một dạng cụ thể hơn của telegraph operator).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "telegraph operator". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Send by telegraph: Gửi bằng điện tín. - They sent the news by telegraph to the capital. (Họ đã gửi tin tức bằng điện tín đến thủ đô.) - Work as a telegraph operator: Làm việc như một người điều khiển máy điện tín. - He worked as a telegraph operator for the railway company. (Anh ấy làm việc như một người điều khiển máy điện tín cho công ty đường sắt.)

Thành ngữ liên quan
  • "The telegraph operator's ear": (Thành ngữ không chính thức) Chỉ khả năng nghe hiểu các tín hiệu nhanh, giống như một người điều khiển máy điện tín có thể nhận biết Morse.
    • She has a telegraph operator's ear for catching subtle sounds. ( ấy đôi tai của người điều khiển máy điện tín để bắt được những âm thanh tinh tế.)
telegraph operator
The telegraph operator taps out a message on his machine.