telegraph plant

Định nghĩa

Danh từ: "telegraph plant" một loại cây bụi nhiệt đới châu Á, tên khoa học Codariocalyx motorius (trước đây Desmodium gyrans). Cây này nổi bật các lá chét nhỏbên cuống khả năng tự xoay trên trục của chúng chuyển động lên xuống giật cục dưới tác động của ánh nắng mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Cây điện báo được biết đến với chuyển động độc đáo giống như tín hiệu điện báo.)
  • (Dưới ánh nắng mạnh, các lá chét của cây điện báo có thể được nhìn thấy đang giật lên xuống nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dancing plant": tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh vào chuyển động nhảy múa của .

    • The telegraph plant is also called the dancing plant because of its rhythmic leaf movements. (Cây điện báo còn được gọi là cây nhảy múa chuyển động nhịp nhàng của .)
  • "semaphore plant": một biệt danh khác, liên quan đến tín hiệu cờ semaphore.

    • Botanists often refer to the telegraph plant as the semaphore plant due to its leaf signaling behavior. (Các nhà thực vật học thường gọi cây điện báo cây semaphore hành vi phát tín hiệu bằng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraph (n): máy điện báothiết bị truyền tín hiệu từ xa, nguồn gốc tên gọi của cây.

    • The plant's movement is compared to the clicking of a telegraph machine. (Chuyển động của cây được so sánh với tiếng lách cách của máy điện báo.)
  • Motorius (adj): thuộc về chuyển độngtên loài motorius phản ánh khả năng tự vận động của cây.

Từ đồng nghĩa
  • Cây nhảy múa: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây semaphore: tên gọi ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Leaf movement: chuyển động đặc điểm chính của cây.
    • The leaf movement of the telegraph plant is a natural phenomenon studied by scientists. (Chuyển động của cây điện báo một hiện tượng tự nhiên được các nhà khoa học nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "telegraph plant". Tuy nhiên, tên gọi của cây đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự chuyển động nhanh, giật cục. - His hand movements were like a telegraph plant, twitching nervously. (Chuyển động tay của anh ấy giống như cây điện báo, co giật một cách lo lắng.)

telegraph plant
The telegraph plant's leaves move slowly in the sunlight.