telegraph post
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột điện báo: "telegraph post" là một cột cao được dùng để đỡ các dây điện báo hoặc dây điện thoại. Trong quá khứ, nó chủ yếu phục vụ cho hệ thống điện báo (telegraph), nhưng ngày nay thường được dùng để treo dây điện thoại hoặc dây điện.
Ví dụ sử dụng
- (Cột điện báo cũ đứng bên vệ đường, với những sợi dây vươn dài qua cánh đồng.)
- (Chim thường đậu trên cột điện báo gần nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"telegraph post" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nông thôn, khi mô tả các cột gỗ hoặc bê tông đỡ dây thông tin liên lạc.
- In the 19th century, telegraph posts were erected along railway lines to enable instant communication. (Vào thế kỷ 19, các cột điện báo được dựng dọc theo đường ray xe lửa để cho phép liên lạc tức thời.)
Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch là "cột điện báo" hoặc "cột dây điện thoại", tùy vào ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giống
Telegraph pole (danh từ): cột điện báo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The telegraph pole was damaged in the storm. (Cột điện báo đã bị hư hại trong cơn bão.)
Telephone pole (danh từ): cột điện thoại (thường dùng cho cột đỡ dây điện thoại hiện đại).
- The telephone pole outside my house has a new transformer. (Cột điện thoại bên ngoài nhà tôi có một máy biến áp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Utility pole: cột tiện ích (dùng chung cho cột đỡ dây điện, dây điện thoại, v.v.).
- Power pole: cột điện (thường chỉ cột đỡ dây điện cao thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "telegraph post", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- To erect a telegraph post: dựng một cột điện báo.
- The workers erected a new telegraph post along the highway. (Công nhân đã dựng một cột điện báo mới dọc theo đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a telegraph post": (thành ngữ không chính thức) dùng để miêu tả một người đứng yên, thẳng đơ, không di chuyển.
- He stood there like a telegraph post, not saying a word. (Anh ấy đứng đó như một cột điện báo, không nói một lời nào.)