telegraphic signal

Định nghĩa

Danh từ: - Tín hiệu điện tín: "Telegraphic signal" một tín hiệu được truyền đi bằng phương pháp điện tín (telegraphy). Đây một dạng tín hiệu vật (thường xung điện, âm thanh, hoặc sóngtuyến) mang thông tin mã hóa, được gửi từ máy phát đến máy thu qua đường dây hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • (Tín hiệu điện tín đã được gửi qua dây dẫn bằng Morse.)
  • (Giao tiếp thời kỳ đầu phụ thuộc vào các tín hiệu điện tín để truyền tin tức qua khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decode a telegraphic signal": giải mã một tín hiệu điện tín.
    • The operator decoded the telegraphic signal to reveal the urgent message. (Người điều khiển đã giải mã tín hiệu điện tín để tiết lộ thông điệp khẩn cấp.)
  • "interference with a telegraphic signal": nhiễu loạn tín hiệu điện tín.
    • Bad weather caused interference with the telegraphic signal, distorting the message. (Thời tiết xấu gây nhiễu loạn tín hiệu điện tín, làm biến dạng thông điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraphic (tính từ): thuộc về điện tín, tính chất điện tín.
    • The telegraphic code was simple but effective. ( điện tín đơn giản nhưng hiệu quả.)
  • Signal (danh từ): tín hiệu (nói chung).
    • The signal was weak and hard to detect. (Tín hiệu yếu khó phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical impulse: xung điện (một dạng tín hiệu điện tín).
  • Coded message: thông điệp mã hóa (kết quả của tín hiệu điện tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out a signal: phát ra một tín hiệu.
    • The station sent out a telegraphic signal every hour. (Trạm đã phát ra một tín hiệu điện tín mỗi giờ.)
  • Pick up a signal: thu được một tín hiệu.
    • The receiver picked up the telegraphic signal from the distant tower. (Máy thu đã thu được tín hiệu điện tín từ tháp xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the signal: hiểu được thông điệp (không dùng riêng cho điện tín, nhưng có thể áp dụng).
    • He got the telegraphic signal and acted immediately. (Anh ấy đã hiểu tín hiệu điện tín hành động ngay lập tức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "telegraphic signal"

telegraphic signal
A telegraph operator sends a telegraphic signal across the wire.