telepathise

Định nghĩa

Động từ: Giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua thần giao cách cảm, tức là truyền hoặc nhận suy nghĩ, cảm xúc không cần dùng đến lời nói hay cử chỉ.

dụ sử dụng
  • (Một số người tin rằng họ có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với những người khác trên khắp thế giới.)
  • (Cặp song sinh tuyên bố họ có thể thần giao cách cảm ngay cả khi ở xa nhau.)
  • ( ấy cố gắng truyền suy nghĩ của mình cho anh ta qua căn phòng đông đúc bằng thần giao cách cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to telepathise with someone": giao tiếp bằng thần giao cách cảm với ai đó.
    • He claimed he could telepathise with his pet cat. (Anh ta tuyên bố có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với con mèo cưng của mình.)
  • "to attempt to telepathise": cố gắng thực hiện hành động thần giao cách cảm.
    • During the experiment, participants were asked to attempt to telepathise with a partner in another room. (Trong suốt thí nghiệm, những người tham gia được yêu cầu cố gắng thần giao cách cảm với một đối tác ở phòng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Telepathy (danh từ): thần giao cách cảm, khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ.
    • Telepathy is a common theme in science fiction. (Thần giao cách cảm một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
  • Telepathic (tính từ): thuộc về thần giao cách cảm.
    • They had a telepathic connection that allowed them to sense each other's feelings. (Họ một mối liên kết thần giao cách cảm cho phép họ cảm nhận được cảm xúc của nhau.)
  • Telepathically (trạng từ): bằng cách thần giao cách cảm.
    • She communicated telepathically with her twin brother. ( ấy giao tiếp bằng thần giao cách cảm với anh trai sinh đôi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Communicate psychically: giao tiếp bằng tâm linh.
    • They believed they could communicate psychically without speaking. (Họ tin rằng họ có thể giao tiếp bằng tâm linh không cần nói.)
  • Transmit thoughts: truyền suy nghĩ.
    • He claimed to be able to transmit thoughts directly into others' minds. (Anh ta tuyên bố có thể truyền suy nghĩ trực tiếp vào tâm trí người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Read someone's mind: đọc được suy nghĩ của ai đó (thường không dùng nghĩa đen).
    • You must be able to read my mind because you knew exactly what I wanted. (Chắc hẳn bạn có thể đọc được suy nghĩ của tôi bạn biết chính xác tôi muốn .)

Lưu ý: Từ "telepathise" một động từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh huyền bí, tâm linh hoặc khoa học viễn tưởng. Cách viết khác của từ này "telepathize" (theo chính tả Mỹ).

telepathise
A scientist attempts to telepathise with a colleague in a laboratory.