telephone bell

telephone bell

The telephone bell rings on the desk.

Định nghĩa

Danh từ: Chuông điện thoạimột loại chuông điện tử phát ra âm thanh để báo hiệu cuộc gọi đến.

dụ sử dụng
  • (Chuông điện thoại reo vang trong căn phòng yên tĩnh.)
  • (Tôi nghe tiếng chuông điện thoại vội chạy đến trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring a telephone bell": làm cho chuông điện thoại reo.

    • Someone is ringing the telephone bell in the next room. (Ai đó đang làm cho chuông điện thoại reophòng bên cạnh.)
  • "the sound of a telephone bell": âm thanh của chuông điện thoại.

    • The sound of a telephone bell is often associated with urgent news. (Âm thanh của chuông điện thoại thường gắn liền với tin tức khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone (n): điện thoại.
    • I need to buy a new telephone. (Tôi cần mua một cái điện thoại mới.)
  • Bell (n): chuông.
    • The church bell rings every Sunday. (Chuông nhà thờ reo mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ringer: bộ phận tạo tiếng chuông (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Call alert: tín hiệu báo cuộc gọi.
Các cụm từ liên quan
  • Telephone bell ringtone: nhạc chuông điện thoại.

    • I changed my telephone bell ringtone to a melody. (Tôi đã đổi nhạc chuông điện thoại của mình thành một giai điệu.)
  • Telephone bell circuit: mạch chuông điện thoại.

    • The technician repaired the telephone bell circuit. (Kỹ thuật viên đã sửa mạch chuông điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hear the telephone bell": nghe thấy chuông điện thoại (thường dùng để chỉ việc nhận biết cuộc gọi).
    • If you hear the telephone bell, please answer it. (Nếu bạn nghe thấy chuông điện thoại, hãy trả lời .)