telephone box
Định nghĩa
Danh từ: "telephone box" (hộp điện thoại) là một buồng nhỏ, thường có mái che, được thiết kế để sử dụng điện thoại công cộng. Đây là nơi mọi người có thể thực hiện cuộc gọi điện thoại bằng cách bỏ tiền xu hoặc thẻ điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần tìm một hộp điện thoại để gọi cho bạn tôi.)
- (Hộp điện thoại cũ ở góc phố không còn được sử dụng nữa.)
- (Cô ấy đợi bên trong hộp điện thoại cho đến khi mưa tạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"telephone box" thường được dùng trong văn cảnh mô tả các địa điểm công cộng ở Anh, nơi các hộp điện thoại màu đỏ là biểu tượng văn hóa.
- Tourists often take photos of the iconic red telephone boxes in London. (Khách du lịch thường chụp ảnh những hộp điện thoại màu đỏ biểu tượng ở London.)
Trong tiếng Anh hiện đại, "telephone box" đôi khi được thay thế bằng "phone booth" (Mỹ) hoặc "call box", nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Phone box (danh từ): buồng điện thoại (dạng rút gọn của "telephone box").
- There is a phone box near the station. (Có một buồng điện thoại gần nhà ga.)
- Telephone booth (danh từ): buồng điện thoại (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn ở Mỹ).
- He stepped into the telephone booth to make a call. (Anh ấy bước vào buồng điện thoại để gọi điện.)
- Call box (danh từ): hộp gọi (thường dùng ở Anh).
- The call box on the street is broken. (Hộp gọi trên phố bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Phone booth: buồng điện thoại (từ phổ biến ở Mỹ).
- Call box: hộp gọi (từ thông dụng ở Anh).
- Public telephone: điện thoại công cộng (chỉ thiết bị, không chỉ buồng).
Thành ngữ liên quan
"Out of the telephone box": không còn liên quan hoặc không còn sử dụng (hiếm gặp, thường dùng trong văn nói).
- That idea is out of the telephone box; we need something modern. (Ý tưởng đó đã lỗi thời; chúng ta cần thứ gì đó hiện đại.)
"Telephone box mentality": tâm lý ngại giao tiếp, thích che giấu (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- He has a telephone box mentality, always hiding from social interactions. (Anh ấy có tâm lý ngại giao tiếp, luôn trốn tránh các tương tác xã hội.)